TỔNG ĐÀI CSKH/ HOTLINE: (083) 9254631 – 0919 564 039

Pentium G4600 (Skylake - 3M Cache (3.6Ghz))

Tình trạng: 100
Thiết yếu Bộ Sưu Tập Sản PhẩmIntel® Pentium® Processor Tên mãKaby Lake trước đây của các sản phẩm Phân đoạn thẳngDesktop
Giá đã gồm VAT : 1.760.000 đ
Sản phẩm Bộ vi xử lý (CPU)
Hãng sản xuất Intel
Mã CPU G4600
Dòng CPU Pentium Kabylake
Socket LGA1151
Tốc độ 3.6Ghz
Tốc độ Tubor tối đa Không có
Cache 3Mb
Nhân CPU 2 Core
Luồng CPU 4 Threads
VXL đồ họa Intel® HD Graphics 630
Dây chuyền công nghệ 14nm
Điện áp tiêu thụ tối đa 51W
Tính năng khác Đang cập nhật
Kiểu đóng gói Box

* Giá trên không bao gồm chi phí vận chuyển sản phẩm.

* Giao hàng tận nơi, khách hàng vui lòng thanh toán phí vận chuyển phát sinh.

* Gọi điện thoại mua hàng:

TP Hồ Chí Minh:  (84 - 8) 39254631 - 38331466.

Fax: (083) 8331466

Địa chỉ: 114 Tôn Thất Tùng, Phường Bến Thành, Quận 1, HCM

Hoặc tổng đài CSKH/ Bán hàng Online: 0919 564 039

Thiết yếu

Hiệu suất

  • Số lõi2
  • Số luồng4
  • Tần số cơ sở của bộ xử lý3.60 GHz
  • Bộ nhớ đệm3 MB
  • Bus Speed8 GT/s DMI3
  • Số lượng QPI Links0
  • TDP51 W

Thông tin Bổ túc

  • Có sẵn Tùy chọn nhúngKhông
  • Không xung đột
  • Bảng dữ liệuXem ngay

Thông số bộ nhớ

  • Dung lượng bộ nhớ tối Đa (tùy vào loại bộ nhớ)64 GB
  • Các loại bộ nhớDDR4-2133/2400, DDR3L-1333/1600 @ 1.35V
  • Số Kênh Bộ Nhớ Tối Đa2
  • Hỗ trợ Bộ nhớ ECC 

Thông số đồ họa

  • Đồ họa bộ xử lý Intel® HD Graphics 630
  • Tần số cơ sở đồ họa350.00 MHz
  • Tần số động tối đa đồ họa1.10 GHz
  • Bộ nhớ tối đa video đồ họa64 GB
  • Hỗ Trợ 4KYes, at 60Hz
  • Độ Phân Giải Tối Đa (HDMI 1.4)‡4096x2304@24Hz
  • Độ Phân Giải Tối Đa (DP)‡4096x2304@60Hz
  • Độ Phân Giải Tối Đa (eDP - Integrated Flat Panel)‡4096x2304@60Hz
  • Hỗ Trợ DirectX*12
  • Hỗ Trợ OpenGL*4.4
  • Đồng bộ nhanh hình ảnh Intel®
  • Công nghệ Intel® InTru™ 3D
  • Công nghệ video HD rõ nét Intel®
  • Công nghệ video rõ nét Intel®
  • Số màn hình được hỗ trợ 3
  • ID Thiết Bị0x5912

Các tùy chọn mở rộng

  • Khả năng mở rộng1S Only
  • Phiên bản PCI Express3.0
  • Cấu hình PCI Express Up to 1x16, 2x8, 1x8+2x4
  • Số cổng PCI Express tối đa16

Thông số gói

  • Hỗ trợ socketFCLGA1151
  • Cấu hình CPU tối đa1
  • Thông số giải pháp NhiệtPCG 2015C (65W)
  • TJUNCTION100°C
  • Kích thước gói37.5mm x 37.5mm
  • Có sẵn Tùy chọn halogen thấpXem MDDS

Các công nghệ tiên tiến

  • Hỗ trợ bộ nhớ Intel® Optane™ Không
  • Công nghệ Intel® vPro™ Không
  • Công nghệ siêu Phân luồng Intel® 
  • Công nghệ ảo hóa Intel® (VT-x) 
  • Công nghệ ảo hóa Intel® cho nhập/xuất được hướng vào (VT-d) 
  • Intel® VT-x với bảng trang mở rộng 
  • Intel® TSX-NIKhông
  • Intel® 64 
  • Bộ hướng dẫn64-bit
  • Phần mở rộng bộ hướng dẫnSSE4.1/4.2
  • Trạng thái chạy không
  • Công nghệ Intel SpeedStep® nâng cao
  • Công nghệ theo dõi nhiệt
  • Công nghệ bảo vệ danh tính Intel® 
  • Chương trình nền ảnh cố định Intel® (SIPP)Không

Công nghệ bảo vệ dữ liệu Intel®

  • Intel® AES New Instructions
  • Khóa bảo mật
  • Mở Rộng Bảo Vệ Phần Mềm Intel® (Intel® SGX)
  • Intel® Memory Protection Extensions (Intel® MPX)

Công nghệ bảo vệ nền tảng Intel®

  • Bảo vệ HĐH
  • Công nghệ thực thi tin cậy Intel® Không
  • Bit vô hiệu hoá thực thi 
  • Intel® Device Protection Technology với Boot Guard
  • Pentium G4600 (Skylake - 3M Cache (3.6Ghz))