TỔNG ĐÀI CSKH/ HOTLINE: (083) 9254631 – 0919 564 039

Thiết bị tin học

  • ASROCK H110M-HDV/D3

    ASROCK H110M-HDV/D3

    1.405.000
    Bo mạch ASRock chống ẩm, tản nhiệt siêu hợp kim, linh kiện cao cấp (100% tụ rắn, tụ âm thanh ELNA...), bo mạnh cỡ trung khỏe khoắn. Supports 6th Generation Intel® Core™ Processors (Socket 1151) 2 khe cắm RAM DDR3/DDR3L 1866(OC) hỗ trợ kênh đôi. 1 PCIe 3.0 x16, 2 PCIe 3.0 x1 hỗ trợ AMD Quad CrossFireX™ Cổng xuất hình: DVI-D, HDMI. D-SUB 7.1 CH HD Audio (Realtek ALC892 Audio Codec), ELNA Audio Caps 4 SATA3 4 USB 3.0 (2 Front, 2 Rear) Hỗ trợ bảo vệ ưu việt với Full Spike Protection, ASRock Live Update & APP Shop Bảo hành: 36 Tháng
    Thông tin chi tiết Bo mạch chủ (mainboard) Hãng sản xuất ASRock Model H110M-HDV/D3
    ASROCK H110M-HDV/D3 1.405.000
  • Pentium dual G3260  3.3GHz  (Box)

    Pentium dual G3260 3.3GHz (Box)

    1.600.000
    Sản phẩm Bộ vi xử lý (CPU) Hãng sản xuất Intel Mã CPU G3260 Dòng CPU Pentium Socket LGA1150 Tốc độ 3.3Ghz Tốc độ Tubor tối đa Không có Cache 3Mb Nhân CPU 2 Core Luồng CPU 2 Threads VXL đồ họa Intel® HD Graphics Dây chuyền công nghệ 22nm Điện áp tiêu thụ tối đa 53W Tính năng khác Đang cập nhật Kiểu đóng gói Box
    Sản phẩm Bộ vi xử lý (CPU) Hãng sản xuất Intel Mã CPU G3260 Dòng CPU Pentium Socket
    Pentium dual G3260 3.3GHz (Box) 1.600.000
  • Celeron Dual Core G1840

    Celeron Dual Core G1840

    830.000
    Series Intel - Celeron Socket type Intel - Socket LGA 1150 Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ) 22 nm Codename (Tên mã) Intel - Haswell Số lượng Cores 2 Số lượng Threads 2 CPU Speed (Tốc độ CPU) 2.80GHz Bus Speed / HyperTransport 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s) L2 Cache 2 MB L3 Cache 2 MB Đồ họa tích hợp Intel HD Graphics Graphics Frequency (MHz) 350 Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W) 53 Max Temperature (°C) 72 Advanced Technologies • Intel Virtualization (Vt-x) • 64 bit • Idle States • Execute Disable Bit • Thermal Monitoring Technologies Công nghệ đồ họa • Intel Quick Sync Video
    Series Intel - Celeron Socket type Intel - Socket LGA 1150 Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ) 22 nm Codename (T&eci
    Celeron Dual Core G1840 830.000
  • SEAGATE 4TB

    SEAGATE 4TB

    3.170.000
    SEAGATE 4TB 3.170.000
  • SEAGATE 3TB

    SEAGATE 3TB

    2.300.000
    SEAGATE 3TB 2.300.000
  • SSUNG LED LS19F350

    SSUNG LED LS19F350

    1.880.000
    Hãng sản xuất:Samsung kích thước:18.5"
    Công nghệ PLS - Kích thước: 18.5'' - Độ phân giải: 1366 x 768 (16:9) - Góc nhìn: 178 độ(H) / 178 độ(V) - Khả năng hiển thị m&agrav
    SSUNG LED LS19F350 1.880.000
  • SSUNG LED LS20D300NH

    SSUNG LED LS20D300NH

    2.120.000
    Hãng sản xuất: SAMSUNG Kích thước màn hình: 19.5inch
    Model Hãng sản xuất SAMSUNG Model S20D300NH Thông số kĩ thuật Kích thước màn hình
    SSUNG LED LS20D300NH 2.120.000
  • SSUNG LED LS19E310HY

    SSUNG LED LS19E310HY

    2.050.000
    HÃNG SX SAMSUNG MODEL LS19E310HY CÔNG NGHỆ LED KÍCH THƯỚC 18.5"
    HÃNG SXSAMSUNGMODELLS19E310HYCÔNG NGHỆLEDKÍCH THƯỚC18.5"ĐỘ PHÂN GIẢI1366x768ĐỘ SÁNG CỰC ĐẠI200 cd/m2ĐỘ TƯƠNG PHẢN600:1THỜI GIAN Đ&Aacu
    SSUNG LED LS19E310HY 2.050.000
  • Acer LCD K242HL bd 24

    Acer LCD K242HL bd 24

    2.880.000
    Hãng sản xuất: ACER Kích thước màn hình: 24inch
    Model Hãng sản xuất ACER Model K242HL Thông số kĩ thuật Kích thước màn hình 24inch
    Acer LCD K242HL bd 24 2.880.000
  • Acer LCD K222HQL bd 21.5

    Acer LCD K222HQL bd 21.5

    2.380.000
    Hãng sản xuất: ACER Kích thước màn hình: 21.5inch
    Model Hãng sản xuất ACER Model K222HQL Thông số kĩ thuật Kích thước màn hình 21.5i
    Acer LCD K222HQL bd 21.5 2.380.000
  • Acer LCD G206HQL Gb 19.5

    Acer LCD G206HQL Gb 19.5

    1.900.000
    Hãng sản xuất: ACER Kích thước màn hình: 19.5inch
    Model Hãng sản xuất ACER Model G206HQL Thông số kĩ thuật Kích thước màn hình 19.5i
    Acer LCD G206HQL Gb 19.5 1.900.000
  • Acer LCD K202HQL HD 19.5

    Acer LCD K202HQL HD 19.5

    1.810.000
    Hãng sản xuất: ACER Kích thước màn hình: 19.5inch
      Hãng sản xuất ACER Model K202HQL Thông số kĩ thuật Kích thước màn hình 19.5inc
    Acer LCD K202HQL HD 19.5 1.810.000
  • ACER 18.5

    ACER 18.5" E1900HQ(LED)

    1.950.000
    Hãng sản xuất: ACER Kích thước màn hình: 18.5inch
    Model Hãng sản xuất ACER Model E1900HQ Thông số kĩ thuật Kích thước màn hình 18.5i
    ACER 18.5" E1900HQ(LED) 1.950.000
  • ACER 18.5

    ACER 18.5" EB192Q

    1.650.000
    Bảo hành: 36 Tháng Nguồn gốc: Chính hãng Model Hãng sản xuất ACER Model EB192Q
    Hãng sản xuất ACER Model EB192Q Thông số kĩ thuật Kích thước màn hình 18.5inch Ki
    ACER 18.5" EB192Q 1.650.000
  • LG 27'' 27MP66HQ-C - IPS

    LG 27'' 27MP66HQ-C - IPS

    5.680.000
    Hãng sản xuất: LG Kích thước màn hình: 27inch
    Model Hãng sản xuất LG Model LG 27MP66HQ-C.ATV Thông số kĩ thuật Kích thước màn hình
    LG 27'' 27MP66HQ-C - IPS 5.680.000