• WD 6TB (BLUE)

    WD 6TB (BLUE)

    5.550.000

    Hãng sản xuất: WESTERN DIGITAL Dung lượng ổ: 6000GB Dung lượng bộ nhớ đệm (Cache): 64MB Interface: Sata 6 Gb/s
    WD 6TB (BLUE) 5.550.000
  • WD 3TB (BLUE)

    WD 3TB (BLUE)

    3.350.000

    Hãng sản xuất: WESTERN DIGITAL Vòng quay: 5400rpm Dung lượng ổ: 3000GB
    WD 3TB (BLUE) 3.350.000
  • WD 4TB (BLUE)

    WD 4TB (BLUE)

    3.150.000

    Hãng sản xuất: WESTERN DIGITAL Vòng quay: 7200rpm Dung lượng ổ: 4000GB
    WD 4TB (BLUE) 3.150.000
  • WD 1TB (BLUE)

    WD 1TB (BLUE)

    1.150.000

    Hãng sản xuất: WESTERN DIGITAL Vòng quay: 7200rpm Dung lượng ổ: 1000GB
    WD 1TB (BLUE) 1.150.000
  • WD 500GB BLUE

    WD 500GB BLUE

    1.050.000

    Hãng sản xuất: WESTERN DIGITAL / Vòng quay: 7200rpm / Series: Caviar Blue / Dung lượng ổ: 500GB / Dung lượng bộ nhớ đệm (Cache): 16MB / Interface: Serial ATA II / Thời gian tìm kiếm giữ liệu: 2ms / Đĩa: 1cái /
    WD 500GB BLUE 1.050.000
  • Mainboard Gigabyte G1.Sniper B7 (SK 1151)

    Mainboard Gigabyte G1.Sniper B7 (SK 1151)

    2.760.000

    Chipset: Intel® B150 Socket LGA1151 Bộ nhớ: Tối đa 64GB Lưu trữ: M.2 x1, SATA Express x1, SATA3 x6 Cổng USB: Tối đa 6 USB 3.0, 5 USB 2.0 Âm thanh: 7.1 Kích thước: ATX
    Mainboard Gigabyte G1.Sniper B7 (SK 1151) 2.760.000
  • GIGA H110M-S2PV DDR4 (SK 1151)

    GIGA H110M-S2PV DDR4 (SK 1151)

    1.545.000

    Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS Socket: Intel Socket 1151 Form Factor: MicroATX (uATX) Chipset: Intel H110 CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7 CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3 Front Side Bus (FSB): - Memory Slot (Số khe cắm ram): 2 Max Memory Support (Gb): 32 Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR4
    GIGA H110M-S2PV DDR4 (SK 1151) 1.545.000
  • GIGA H110M-DS2  DDR4 (SK 1151)

    GIGA H110M-DS2 DDR4 (SK 1151)

    1.430.000

    Chipset: Intel® H110 Express Socket LGA1151 Bộ nhớ: Tối đa 32GB Lưu trữ: SATA3 x4 Cổng USB: Tối đa 4 USB 3.0, 6 USB 2.0 Âm thanh: 7.1 Kích thước: M-ATX
    GIGA H110M-DS2 DDR4 (SK 1151) 1.430.000
  • ASUS H110M-D (SK 1151)

    ASUS H110M-D (SK 1151)

    1.575.000

    Manufacture (Hãng sản xuất): MSI Socket: Intel Socket 1151 Form Factor: uATX Chipset: Intel H110 CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7 CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3 Front Side Bus (FSB): - Memory Slot (Số khe cắm ram): 2 Max Memory Support (Gb): 32 Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
    ASUS H110M-D (SK 1151) 1.575.000
  • Core i7 6700K Skylake ( k fan)

    Core i7 6700K Skylake ( k fan)

    8.490.000

    Series: Intel - Core i7 Codename (Tên mã): Intel - Skylake Socket type: Intel - Socket LGA 1151 Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 14 nm CPU Speed (Tốc độ CPU): 4.0GHz Bus Speed / HyperTransport: 8 GT/s Graphics Frequency (MHz): 350 Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 95
    Core i7 6700K Skylake ( k fan) 8.490.000
  • Core I3 6320 Skylake

    Core I3 6320 Skylake

    3.680.000

    Series: Intel - Core i3 Codename (Tên mã): Intel - Skylake Socket type: Intel - Socket LGA 1151 Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 14 nm CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.9GHz Bus Speed / HyperTransport: 8 GT/s Graphics Frequency (MHz): 350 Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 51
    Core I3 6320 Skylake 3.680.000
  • Celeron G3920 Skylake

    Celeron G3920 Skylake

    1.265.000

    Celeron G3920 Skylake 1.265.000
  • Celeron G3900 Skylake

    Celeron G3900 Skylake

    1.035.000

    Series: Intel - Celeron Codename (Tên mã): Intel - Skylake Socket type: Intel - Socket LGA 1151 Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 14 nm CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.80GHz Bus Speed / HyperTransport: 8 GT/s Graphics Frequency (MHz): 0 Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 47
    Celeron G3900 Skylake 1.035.000
  • Core i7 5960X (ko kèm Fan)

    Core i7 5960X (ko kèm Fan)

    25.285.000

    Series: Intel - Core i7 Codename (Tên mã): Intel - Haswell-E Socket type: Intel - Socket LGA2011-v3 Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.00GHz Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s) Graphics Frequency (MHz): 0 Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 140
    Core i7 5960X (ko kèm Fan) 25.285.000
  • CPU Core I7-5820K (3.3GHz)

    CPU Core I7-5820K (3.3GHz)

    9.760.000

    - Socket: LGA2011-3 - Tốc độ/ Cache: Up to 3.6Ghz/ 15Mb - Số nhân/ Số luồng: 6 Core/ 12 Threads
    CPU Core I7-5820K (3.3GHz) 9.760.000