• Case Gigabyte AORUS AC300W

    Case Gigabyte AORUS AC300W

    2.300.000

    Mô tả - Middle-Tower case - Đèn RGB 16.8 triệu màu tùy chỉnh - Tấm ốp case bằng kính trong suốt
    Case Gigabyte AORUS AC300W 2.300.000
  • GIGA GV-N950OC-2GD

    GIGA GV-N950OC-2GD

    3.975.000

    Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2GB Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160 Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI-I, Display Port (Mini DP), DVI-D Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, PhysX, CUDA, Adaptive VSync, DirectX 12
    GIGA GV-N950OC-2GD 3.975.000
  • GIGA GV-N75TWF2OC-4GI

    GIGA GV-N75TWF2OC-4GI

    3.870.000

    Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 750 Ti Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 4096MB Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit RAMDAC: Đang chờ cập nhật Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160 Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI-I, DVI-D Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): Đang chờ cập nhật
    GIGA GV-N75TWF2OC-4GI 3.870.000
  • GIGA GV-N75TOC-2GI

    GIGA GV-N75TOC-2GI

    3.270.000

    Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 750 Ti Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536 Connectors (Cổng giao tiếp): DVI x 2, DVI, HDMI x 2 Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): PhysX, 3D Vision Surround
    GIGA GV-N75TOC-2GI 3.270.000
  • GIGA GV-N75TD5-2GI

    GIGA GV-N75TD5-2GI

    2.750.000

    - GPU: NVIDIA GTX 750 Ti - Bộ nhớ: 2GB GDDR5 - Băng thông 128bit - Cổng kết nối: 2 x HDMI / 2 x DVI - Nguồn phụ: 1 x 6 pin
    GIGA GV-N75TD5-2GI 2.750.000
  • ASUS STRIX R9FURY-DC3-4GD5 Gaming

    ASUS STRIX R9FURY-DC3-4GD5 Gaming

    13.766.000

    Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS Chipset: ATI - Radeon R9 FURY Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 4096MB Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 4096-bit RAMDAC: Đang chờ cập nhật Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160 Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, Display Port (Mini DP), DVI-D Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): Đang chờ cập nhật
    ASUS STRIX R9FURY-DC3-4GD5 Gaming 13.766.000
  • ASUS R7360-OC-2GD5 V2

    ASUS R7360-OC-2GD5 V2

    2.550.000

    Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS Chipset: ATI - Radeon R7 360 Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit RAMDAC: Đang chờ cập nhật Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI, Display Port (Mini DP) Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): Crossfire, AMD Eyefinity
    ASUS R7360-OC-2GD5 V2 2.550.000
  • ASUS R7250-2GD5

    ASUS R7250-2GD5

    1.745.000

    Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS Chipset: ATI - Radeon R7 250 Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2GB Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit RAMDAC: Đang chờ cập nhật Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI, HDCP, Display Port (Mini DP) Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): Đang chờ cập nhật
    ASUS R7250-2GD5 1.745.000
  • Mouse Dell 123 (wireless)

    Mouse Dell 123 (wireless)

    220.000

    Hãng sản xuất: Dell Loại: Chuột Laser Kiểu giao tiếp: USB, Không dây
    Mouse Dell 123 (wireless) 220.000
  • Mouse Dell MS111 (Optical)

    Mouse Dell MS111 (Optical)

    120.000

    Hãng sản xuất: Dell Loại: Chuột Quang Kiểu giao tiếp: USB, Dùng dây
    Mouse Dell MS111 (Optical) 120.000
  • Mitsumi 6603(MT)

    Mitsumi 6603(MT)

    130.000

    Hãng sản xuất: Mitsumi / Loại: Chuột Bi / Kiểu giao tiếp: USB, / Dành cho: Người thuận tay phải / Độ phân giải quang học: - / Số nút: 2 nút / Nút cuộn: Dọc / Trọng lượng (g): 0 / Gói sản phẩm: Chuột, /
    Mitsumi 6603(MT) 130.000
  • Mitsumi 6703(MT)

    Mitsumi 6703(MT)

    100.000

    Hãng sản xuất: Mitsumi Loại: Chuột Quang Kiểu giao tiếp: usb
    Mitsumi 6703(MT) 100.000
  • Mouse KONIG -KM915 ( Wireless)

    Mouse KONIG -KM915 ( Wireless)

    80.000

    MODEL SẢN PHẨM Chuột KN915 THÔNG TIN CHUNG Kết nối - Cổng cắmWireless Kiểu chuột - Quang học
    Mouse KONIG -KM915 ( Wireless) 80.000
  • Mouse KONIG -KM102 ( Wireless)

    Mouse KONIG -KM102 ( Wireless)

    80.000

    Loại: Chuột Quang Kiểu giao tiếp: Không dây
    Mouse KONIG -KM102 ( Wireless) 80.000
  • ADATA HD710  500GB 2.5

    ADATA HD710 500GB 2.5" USB 3.0

    1.290.000

    Hãng sản xuất: Adata Dung lượng: 500GB Interface: USB 3.0 Tốc độ truyền dữ liệu (Mbps): 0
    ADATA HD710 500GB 2.5" USB 3.0 1.290.000