TỔNG ĐÀI CSKH/ HOTLINE: (083) 9254631 – 0919 564 039

VDG - Card màn hình

  • GIGA GV-N950OC-2GD

    GIGA GV-N950OC-2GD

    3.975.000
    Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2GB Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160 Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI-I, Display Port (Mini DP), DVI-D Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, PhysX, CUDA, Adaptive VSync, DirectX 12
    Manufacture (Hãng sản xuất) GIGABYTE Chipset NVIDIA - GeForce GTX 950 Memory Type (Kiểu bộ nhớ) GDDR5 Memory Size (Dung lư
    GIGA GV-N950OC-2GD 3.975.000
  • GIGA GV-N75TWF2OC-4GI

    GIGA GV-N75TWF2OC-4GI

    3.870.000
    Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 750 Ti Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 4096MB Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit RAMDAC: Đang chờ cập nhật Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160 Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI-I, DVI-D Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): Đang chờ cập nhật
    Manufacture (Hãng sản xuất) GIGABYTE Chipset NVIDIA - GeForce GTX 750 Ti Memory Type (Kiểu bộ nhớ) GDDR5 Memory Size (Dung
    GIGA GV-N75TWF2OC-4GI 3.870.000
  • GIGA GV-N75TOC-2GI

    GIGA GV-N75TOC-2GI

    3.270.000
    Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 750 Ti Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536 Connectors (Cổng giao tiếp): DVI x 2, DVI, HDMI x 2 Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): PhysX, 3D Vision Surround
    Manufacture (Hãng sản xuất) GIGABYTE Chipset NVIDIA - GeForce GTX 750 Ti Memory Type (Kiểu bộ nhớ) GDDR5 Memory Size (Dung
    GIGA GV-N75TOC-2GI 3.270.000
  • GIGA GV-N75TD5-2GI

    GIGA GV-N75TD5-2GI

    2.955.000
    Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 750 Ti Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160 Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, PhysX, Adaptive VSync
    Manufacture (Hãng sản xuất) GIGABYTE Chipset NVIDIA - GeForce GTX 750 Ti Memory Type (Kiểu bộ nhớ) GDDR5 Memory Size (Dung
    GIGA GV-N75TD5-2GI 2.955.000
  • ASUS STRIX R9FURY-DC3-4GD5 Gaming

    ASUS STRIX R9FURY-DC3-4GD5 Gaming

    13.766.000
    Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS Chipset: ATI - Radeon R9 FURY Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 4096MB Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 4096-bit RAMDAC: Đang chờ cập nhật Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160 Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, Display Port (Mini DP), DVI-D Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): Đang chờ cập nhật
    Manufacture (Hãng sản xuất) ASUS Chipset ATI - Radeon R9 FURY Memory Type (Kiểu bộ nhớ) GDDR5 Memory Size (Dung lượng b
    ASUS STRIX R9FURY-DC3-4GD5 Gaming 13.766.000
  • ASUS R7360-OC-2GD5 V2

    ASUS R7360-OC-2GD5 V2

    2.550.000
    Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS Chipset: ATI - Radeon R7 360 Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit RAMDAC: Đang chờ cập nhật Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI, Display Port (Mini DP) Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): Crossfire, AMD Eyefinity
    Manufacture (Hãng sản xuất) ASUS Chipset ATI - Radeon R7 360 Memory Type (Kiểu bộ nhớ) GDDR5 Memory Size (Dung lượng b
    ASUS R7360-OC-2GD5 V2 2.550.000
  • ASUS R7250-2GD5

    ASUS R7250-2GD5

    1.745.000
    Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS Chipset: ATI - Radeon R7 250 Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2GB Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit RAMDAC: Đang chờ cập nhật Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI, HDCP, Display Port (Mini DP) Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): Đang chờ cập nhật
    Manufacture (Hãng sản xuất) ASUS Chipset ATI - Radeon R7 250 Memory Type (Kiểu bộ nhớ) GDDR5 Memory Size (Dung lượng b
    ASUS R7250-2GD5 1.745.000
  • ASUS STRIX GTX980-DC2OC-4GD5

    ASUS STRIX GTX980-DC2OC-4GD5

    11.185.000
    Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 980 Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 4096MB Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160 Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI, Display Port (Mini DP) Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), SLI, RoHS compliant, PhysX, PureVideo HD, PureVideo, CineFX, nView, CUDA, 3D Vision Surround, Avivo™HD
    Manufacture (Hãng sản xuất) ASUS Chipset NVIDIA - GeForce GTX 980 Memory Type (Kiểu bộ nhớ) GDDR5 Memory Size (Dung lượn
    ASUS STRIX GTX980-DC2OC-4GD5 11.185.000
  • ASUS STRIX GTX750TI-OC-2GD5

    ASUS STRIX GTX750TI-OC-2GD5

    3.060.000
    Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 750 Ti Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI-I, Display Port (Mini DP) Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), RoHS compliant, PhysX, PureVideo HD, PureVideo, Intellisample, UltraShadow II, HyperMemory, CineFX, nView, CUDA, UDA, Avivo™HD
    Manufacture (Hãng sản xuất) ASUS Chipset NVIDIA - GeForce GTX 750 Ti Memory Type (Kiểu bộ nhớ) GDDR5 Memory Size (Dung lư
    ASUS STRIX GTX750TI-OC-2GD5 3.060.000
  • ASUS 210-1GD3-L (64bit)

    ASUS 210-1GD3-L (64bit)

    750.000
    Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS Chipset: NVIDIA - GeForce GT 210 Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, HDCP Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): PureVideo HD, CUDA
    Manufacture (Hãng sản xuất) ASUS Chipset NVIDIA - GeForce GT 210 Memory Type (Kiểu bộ nhớ) GDDR3 Memory Size (Dung lượng
    ASUS 210-1GD3-L (64bit) 750.000
  • GIGA GV-N740D5OC-2GI

    GIGA GV-N740D5OC-2GI

    2.450.000
    Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE Chipset: NVIDIA - GeForce GT 740 Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160 Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI x 2
    Manufacture (Hãng sản xuất) GIGABYTE Chipset NVIDIA - GeForce GT 740 Memory Type (Kiểu bộ nhớ) GDDR5 Memory Size (Dung lư
    GIGA GV-N740D5OC-2GI 2.450.000
  • GIGA GV-N730D5-2GI  VGA DDR5, 64 BITS

    GIGA GV-N730D5-2GI VGA DDR5, 64 BITS

    1.560.000
    Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE Chipset: NVIDIA - GeForce GT 730 Memory Type (Kiểu bộ nhớ): DDR5 Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160 Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): PhysX, Adaptive VSync
    Manufacture (Hãng sản xuất) GIGABYTE Chipset NVIDIA - GeForce GT 730 Memory Type (Kiểu bộ nhớ) DDR5 Memory Size (Dung lư
    GIGA GV-N730D5-2GI VGA DDR5, 64 BITS 1.560.000
  • GIGA GV-N730-2GI

    GIGA GV-N730-2GI

    1.550.000
    Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE Chipset: NVIDIA - GeForce GT 730 Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit RAMDAC: 400MHz Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
    Manufacture (Hãng sản xuất) GIGABYTE Chipset NVIDIA - GeForce GT 730 Memory Type (Kiểu bộ nhớ) GDDR3 Memory Size (Dun
    GIGA GV-N730-2GI 1.550.000
  • GIGA GV-N420-2GI

    GIGA GV-N420-2GI

    1.125.000
    Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE Chipset: - Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
    Manufacture (Hãng sản xuất) GIGABYTE Memory Type (Kiểu bộ nhớ) GDDR3 Memory Size (Dung lượng bộ nhớ) 2048MB Memory I
    GIGA GV-N420-2GI 1.125.000
  • GIGA GV-N710D3-1GL (Rev 6.0)

    GIGA GV-N710D3-1GL (Rev 6.0)

    840.000
    Powered by NVIDIA GeForce GT 710 GPU Integrated with the first 1024MB DDR3 memory and 64-bit memory interface Core Clock: 954MHz Features Dual-link DVI-D / D-Sub / HDMI Support PCI Express 2.0 x8 bus interface Recommended system power supply requirement: 300W
    Graphics Processing GeForce® GT 710 Core Clock 954 MHz (Standard: 954 MHz) Process Technology 28 nm Memory Clock v2.0 1600 MHz v
    GIGA GV-N710D3-1GL (Rev 6.0) 840.000