TỔNG ĐÀI CSKH/ HOTLINE: (083) 9254631 – 0919 564 039

VDG - Card màn hình

  • ZoTac GT730 2GB (64bit)

    ZoTac GT730 2GB (64bit)

    1.550.000
    Manufacture (Hãng sản xuất): ZOTAC Chipset: NVIDIA - GeForce GT 730 Memory Type (Kiểu bộ nhớ): DDR5 Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2GB Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit RAMDAC: Đang chờ cập nhật Max Resolution (Độ phân giải tối đa): Đang chờ cập nhật Connectors (Cổng giao tiếp): VGA (D-sub), DVI, Mini-HDMI Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): Đang chờ cập nhật
    Manufacture (Hãng sản xuất) ZOTAC Chipset NVIDIA - GeForce GT 730 Memory Type (Kiểu bộ nhớ) DDR5 Memory Size (Dung lượng
    ZoTac GT730 2GB (64bit) 1.550.000
  • GIGA GV-R939XG1Gaming-8GD

    GIGA GV-R939XG1Gaming-8GD

    10.940.000
    Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE Chipset: - Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 8GB Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 512-bit RAMDAC: Đang chờ cập nhật Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160 Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, Display Port (Mini DP), DVI-D Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): Crossfire, CrossfireX, DirectX 12, AMD Eyefinity
    Manufacture (Hãng sản xuất) GIGABYTE Memory Type (Kiểu bộ nhớ) GDDR5 Memory Size (Dung lượng bộ nhớ) 8GB Memory Inte
    GIGA GV-R939XG1Gaming-8GD 10.940.000
  • GIGA GV-R939G1Gaming-8GD

    GIGA GV-R939G1Gaming-8GD

    9.050.000
    Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE Chipset: ATI - Radeon R9 390 Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 8GB Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 512-bit RAMDAC: Đang chờ cập nhật Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160 Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI, Display Port (Mini DP) Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): Đang chờ cập nhật
    Manufacture (Hãng sản xuất) GIGABYTE Chipset ATI - Radeon R9 390 Memory Type (Kiểu bộ nhớ) GDDR5 Memory Size (Dung lượng
    GIGA GV-R939G1Gaming-8GD 9.050.000
  • GIGA GV-R938G1Gaming-4GD

    GIGA GV-R938G1Gaming-4GD

    6.250.000
    Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE Chipset: - Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 4096MB Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160 Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI-I, Display Port (Mini DP), DVI-D Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): Đang chờ cập nhật
    Manufacture (Hãng sản xuất) GIGABYTE Memory Type (Kiểu bộ nhớ) GDDR5 Memory Size (Dung lượng bộ nhớ) 4096MB Memory I
    GIGA GV-R938G1Gaming-4GD 6.250.000
  • GIGA GV-R737WF2OC-2GD

    GIGA GV-R737WF2OC-2GD

    3.970.000
    Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE Chipset: - Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2GB Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit RAMDAC: Đang chờ cập nhật Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160 Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI-I, Display Port (Mini DP), DVI-D Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): Đang chờ cập nhật
    Manufacture (Hãng sản xuất) GIGABYTE Memory Type (Kiểu bộ nhớ) GDDR5 Memory Size (Dung lượng bộ nhớ) 2GB Memory Inte
    GIGA GV-R737WF2OC-2GD 3.970.000
  • GIGA GV-R736OC-2GD

    GIGA GV-R736OC-2GD

    2.875.000
    anufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE Chipset: - Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2GB Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit RAMDAC: Đang chờ cập nhật Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160 Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI-I, Display Port (Mini DP), DVI-D
    Manufacture (Hãng sản xuất) GIGABYTE Memory Type (Kiểu bộ nhớ) GDDR5 Memory Size (Dung lượng bộ nhớ) 2GB Memory Inte
    GIGA GV-R736OC-2GD 2.875.000
  • GIGA N1070WF2OC-8GD NEW

    GIGA N1070WF2OC-8GD NEW

    11.375.000
    Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE Chipset: NVIDIA - Geforce GTX 1070 Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 8GB Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit RAMDAC: Đang chờ cập nhật Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 7680 x 4320 Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI-D, mini DisplayPort x 3 Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): Đang chờ cập nhật
    Manufacture (Hãng sản xuất) GIGABYTE Chipset NVIDIA - Geforce GTX 1070 Memory Type (Kiểu bộ nhớ) GDDR5 Memory Size (Dung l
    GIGA N1070WF2OC-8GD NEW 11.375.000
  • GIGA N1070G1 GAMING-8GD

    GIGA N1070G1 GAMING-8GD

    11.970.000
    anufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE Chipset: NVIDIA - Geforce GTX 1070 Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 8GB Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit RAMDAC: Đang chờ cập nhật Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 7680 x 4320 Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI-D, mini DisplayPort x 3 Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): Đang chờ cập nhật
    Manufacture (Hãng sản xuất) GIGABYTE Chipset NVIDIA - Geforce GTX 1070 Memory Type (Kiểu bộ nhớ) GDDR5 Memory Size (Dung l
    GIGA N1070G1 GAMING-8GD 11.970.000
  • GIGA N1070XTREME-8GD NEW

    GIGA N1070XTREME-8GD NEW

    12.750.000
    Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE Chipset: NVIDIA - Geforce GTX 1070 Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 8GB Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit RAMDAC: Đang chờ cập nhật Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 7680 x 4320 Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI-D, mini DisplayPort x 3 Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): Đang chờ cập nhật
    Manufacture (Hãng sản xuất) GIGABYTE Chipset NVIDIA - Geforce GTX 1070 Memory Type (Kiểu bộ nhớ) GDDR5 Memory Size (Dung l
    GIGA N1070XTREME-8GD NEW 12.750.000
  • GIGA N1060WF2OC-6GD NEW

    GIGA N1060WF2OC-6GD NEW

    7.430.000
    Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE Chipset: NVIDIA - Geforce GTX 1060 Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 6144MB Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 192-bit RAMDAC: Đang chờ cập nhật Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 7680 x 4320 Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, Display Port (Mini DP) Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): Đang chờ cập nhật
    Manufacture (Hãng sản xuất) GIGABYTE Chipset NVIDIA - Geforce GTX 1060 Memory Type (Kiểu bộ nhớ) GDDR5 Memory Size (Dung l
    GIGA N1060WF2OC-6GD NEW 7.430.000
  • GIGA N1060G1 GAMING-6GD

    GIGA N1060G1 GAMING-6GD

    8.130.000
    Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE Chipset: NVIDIA - Geforce GTX 1060 Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 6144MB Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 192-bit RAMDAC: Đang chờ cập nhật Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 7680 x 4320 Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI-D, mini DisplayPort x 3 Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): Đang chờ cập nhật
    Manufacture (Hãng sản xuất) GIGABYTE Chipset NVIDIA - Geforce GTX 1060 Memory Type (Kiểu bộ nhớ) GDDR5 Memory Size (Dung l
    GIGA N1060G1 GAMING-6GD 8.130.000
  • GIGA N1060 IXOC-3GD

    GIGA N1060 IXOC-3GD

    5.660.000
    Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE Chipset: NVIDIA - Geforce GTX 1060 Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 3072MB Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 192-bit RAMDAC: Đang chờ cập nhật Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 7680 x 4320 Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, Display Port (Mini DP) Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): Đang chờ cập nhật
    Manufacture (Hãng sản xuất) GIGABYTE Chipset NVIDIA - Geforce GTX 1060 Memory Type (Kiểu bộ nhớ) GDDR5 Memory Size (Dung l
    GIGA N1060 IXOC-3GD 5.660.000
  • GIGA N1060WF2OC-3GD NEW

    GIGA N1060WF2OC-3GD NEW

    5.965.000
    NVIDIA GeForce GTX 1060. Memory 3GB GDDR5 192bit. Boost: 1797MHz/Base: 1582MHz in OC Mode, Boost: 1771MHz/ Base: 1556MHz in Gaming Mode. Memory clock 8008MHz. PCI-Ex16 3.0, 2x Dual-link DVI-D, HDMI 2.0, Display Port 1.4, Xuất 4 màn hình cùng lúc. Yêu cầu nguồn 400W công suất thật
    Card màn hình Gigabyte 3GB N1060WF2OC-3GD NVIDIA GeForce GTX 1060. Memory 3GB GDDR5 192bit. Boost: 1797MHz/Base: 1582MHz in OC Mode, Boost: 1771MHz/ Base: 1556MHz in Gaming Mode. Memo
    GIGA N1060WF2OC-3GD NEW 5.965.000
  • GIGA GV-N950XTREME-2GD

    GIGA GV-N950XTREME-2GD

    4.730.000
    Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 950 Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit RAMDAC: Đang chờ cập nhật Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160 Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI, Display Port (Mini DP) Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): Đang chờ cập nhật
    Manufacture (Hãng sản xuất) GIGABYTE Chipset NVIDIA - GeForce GTX 950 Memory Type (Kiểu bộ nhớ) GDDR5 Memory Size (Dung lư
    GIGA GV-N950XTREME-2GD 4.730.000
  • GIGA N950WF2OC-2GD

    GIGA N950WF2OC-2GD

    4.130.000
    Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 950 Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2GB Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160 Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI-I, Display Port (Mini DP), DVI-D Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, PhysX, CUDA, DirectX 12, Adaptive VSync
    Manufacture (Hãng sản xuất) GIGABYTE Chipset NVIDIA - GeForce GTX 950 Memory Type (Kiểu bộ nhớ) GDDR5 Memory Size (Dung lư
    GIGA N950WF2OC-2GD 4.130.000