TỔNG ĐÀI CSKH/ HOTLINE: (083) 9254631 – 0919 564 039

CPU - Bộ vi xử lý

  • CPU I3-3220T (2.8GHz -SK1155) Fan Zin

    CPU I3-3220T (2.8GHz -SK1155) Fan Zin

    1.750.000
    Series: Intel - Core i3 Codename (Tên mã): Intel - Ivy Bridge Socket type: Intel - Socket 1155 Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.80GHz Graphics Frequency (MHz): 0 Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 35
    Series Intel - Core i3 Socket type Intel - Socket 1155 Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ) 22 nm Codename (Tên
    CPU I3-3220T (2.8GHz -SK1155) Fan Zin 1.750.000
  • CPU I3-2130 (3.4GHz -SK1155) Fan Zin

    CPU I3-2130 (3.4GHz -SK1155) Fan Zin

    1.660.000
    Series: Intel - Core i3 Codename (Tên mã): Intel - Sandy Bridge Socket type: Intel - Socket 1155 Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.40GHz Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s) Graphics Frequency (MHz): 850 Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65
    Series Intel - Core i3 Socket type Intel - Socket 1155 Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ) 32 nm Codename (T&e
    CPU I3-2130 (3.4GHz -SK1155) Fan Zin 1.660.000
  • CPU I3-2120 (3.3GHz -SK1155) Fan Zin

    CPU I3-2120 (3.3GHz -SK1155) Fan Zin

    1.580.000
    ♦ Series: Intel Core I3 2120 ♦ Socket type: Socket 1155 ♦ Manufacturing Technology: 32nm ♦ Codename: Intel Sandy Bridge ♦ CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.30GHz ♦ Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s) ♦ Công suất tiêu thụ tối đa: 65 W ♦ V Core (Core Voltage): 1.3625 V ♦ Max Temperature (°C): 69.09
    Series Intel Core i3 Socket type Intel Socket 1155 Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ) 32 nm Codename (T&eci
    CPU I3-2120 (3.3GHz -SK1155) Fan Zin 1.580.000
  • CPU I3-2100 (3.1GHz -SK1155) Fan Zin

    CPU I3-2100 (3.1GHz -SK1155) Fan Zin

    1.560.000
    Series: Intel - Core i3 Codename (Tên mã): Intel - Sandy Bridge Socket type: Intel - Socket 1155 Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.10GHz Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s) Graphics Frequency (MHz): 850 Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W):65
    Series Intel Core i3 Socket type Intel Socket 1155 Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ) 32 nm Codename (T&eci
    CPU I3-2100 (3.1GHz -SK1155) Fan Zin 1.560.000
  • CPU G2130 (3.2GHz -SK1155) Fan Zin

    CPU G2130 (3.2GHz -SK1155) Fan Zin

    1.250.000
    Series: Intel - Pentium Dual-Core Codename (Tên mã): Intel - Ivy Bridge Socket type: Intel - Socket 1155 Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.20GHz Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s) Graphics Frequency (MHz): 0 Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 55
    Series Intel - Pentium Dual-Core Socket type Intel - Socket 1155 Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ) 22 nm Codename
    CPU G2130 (3.2GHz -SK1155) Fan Zin 1.250.000
  • Core 2 Duo E7500 (Tray không fan)

    Core 2 Duo E7500 (Tray không fan)

    160.000
    Series Intel - Core 2 Duo Socket type: Intel - Socket 775 (Socket T / LGA775) Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm Codename (Tên mã): Intel - Wolfdale Số lượng Cores: 2 Số lượng Threads: 2 CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.93GHz Bus Speed / HyperTransport: 1.066 Gb/s L2 Cache: 3 MB
    Series Intel - Core 2 Duo Socket type Intel - Socket 775 (Socket T / LGA775) Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ) 45 nm
    Core 2 Duo E7500 (Tray không fan) 160.000