TỔNG ĐÀI CSKH/ HOTLINE: (083) 9254631 – 0919 564 039

CPU - Bộ vi xử lý

  • Fan 2011 ( Quạt giải nhiệt bộ vi xử lý vi tính Intel TS13A  (BXTS13A))

    Fan 2011 ( Quạt giải nhiệt bộ vi xử lý vi tính Intel TS13A  (BXTS13A))

    550.000
    Quạt tản nhiệt cho CPU Intel Bảo hành 36 tháng
    Quạt tản nhiệt cho CPU Intel Bảo hành 36 tháng
    Fan 2011 ( Quạt giải nhiệt bộ vi xử lý vi tính Intel TS13A  (BXTS13A)) 550.000
  • Core i7 5960X (ko kèm Fan)

    Core i7 5960X (ko kèm Fan)

    25.285.000
    Series: Intel - Core i7 Codename (Tên mã): Intel - Haswell-E Socket type: Intel - Socket LGA2011-v3 Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.00GHz Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s) Graphics Frequency (MHz): 0 Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 140
    Series Intel - Core i7 Socket type Intel - Socket LGA2011-v3 Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ) 22 nm Codename (T&e
    Core i7 5960X (ko kèm Fan) 25.285.000
  • Core i7 5820k (ko kèm Fan) NEW,DÙNG CHO X99

    Core i7 5820k (ko kèm Fan) NEW,DÙNG CHO X99

    9.780.000
    Series: Intel - Core i7 Codename (Tên mã): Intel - Haswell-E Socket type: Intel - Socket LGA2011-v3 Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.30GHz Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s) Graphics Frequency (MHz): 0 Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 140
    Series Intel - Core i7 Socket type Intel - Socket LGA2011-v3 Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ) 22 nm Codename (T&e
    Core i7 5820k (ko kèm Fan) NEW,DÙNG CHO X99 9.780.000
  • Core i7 4790K (4.0Ghz)

    Core i7 4790K (4.0Ghz)

    8.490.000
    Series: Intel - Core i7 Codename (Tên mã): Intel - Haswell Socket type: Intel - Socket LGA 1150 Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm CPU Speed (Tốc độ CPU): 4.0GHz Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s) Graphics Frequency (MHz): 350 Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 88
    Series Intel - Core i7 Socket type Intel - Socket LGA 1150 Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ) 22 nm Codename (T&eci
    Core i7 4790K (4.0Ghz) 8.490.000
  • Core i7 4790 (4.0Ghz)

    Core i7 4790 (4.0Ghz)

    7.560.000
    Các Đặc Điểm Kỹ Thuật - Thiết yếu Số hiệu Bộ xử lý i7-4790 Tình trạng &nbs
    Core i7 4790 (4.0Ghz) 7.560.000
  • Core i5 4690 (3.5Ghz)

    Core i5 4690 (3.5Ghz)

    5.340.000
    Series: Intel - Core i5 Codename (Tên mã): Intel - Haswell Socket type: Intel - Socket LGA 1150 Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.50GHz Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s) Graphics Frequency (MHz): 350 Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 84
    Series Intel - Core i5 Socket type Intel - Socket LGA 1150 Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ) 22 nm Codename (T&eci
    Core i5 4690 (3.5Ghz) 5.340.000
  • Core i5 4590 (3.3Ghz)

    Core i5 4590 (3.3Ghz)

    4.795.000
    Series: Intel - Core i5 Codename (Tên mã): Intel - Haswell Socket type: Intel - Socket LGA 1150 Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.30GHz Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s) Graphics Frequency (MHz): 350 Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 84
    Series Intel - Core i5 Socket type Intel - Socket LGA 1150 Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ) 22 nm Codename (T&eci
    Core i5 4590 (3.3Ghz) 4.795.000
  • Core i5 4460 (3.2Ghz)

    Core i5 4460 (3.2Ghz)

    4.295.000
    Series: Intel - Core i5 Codename (Tên mã): Intel - Haswell Socket type: Intel - Socket LGA 1150 Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.20GHz Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s) Graphics Frequency (MHz): 350 Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 84
    Series Intel - Core i5 Socket type Intel - Socket LGA 1150 Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ) 22 nm Codename (T&eci
    Core i5 4460 (3.2Ghz) 4.295.000
  • Core i3 4370 (3.8Ghz)

    Core i3 4370 (3.8Ghz)

    3.430.000
    Series: Intel - Core i3 Codename (Tên mã): Intel - Haswell Socket type: Intel - Socket LGA 1150 Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.80GHz Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s) Graphics Frequency (MHz): 350 Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65
    Series Intel - Core i3 Socket type Intel - Socket LGA 1150 Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ) 22 nm Codename (T&eci
    Core i3 4370 (3.8Ghz) 3.430.000
  • Core i3 4170 (3.7Ghz)

    Core i3 4170 (3.7Ghz)

    2.765.000
    Series: Intel - Core i3 Codename (Tên mã): Intel - Haswell Socket type: Intel - Socket LGA 1150 Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.70 GHz Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s) Graphics Frequency (MHz): 350 Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 54
    Series Intel - Core i3 Socket type Intel - Socket LGA 1150 Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ) 22 nm Codename (T&eci
    Core i3 4170 (3.7Ghz) 2.765.000
  • Pentium dual G3258 3.2GHz  (Box)

    Pentium dual G3258 3.2GHz (Box)

    1.570.000
    Series: Intel - Pentium Dual-Core Codename (Tên mã): Intel - Haswell Socket type: Intel - Socket LGA 1150 Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.20GHz Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s) Graphics Frequency (MHz): 350 Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 53
    Series Intel - Pentium Dual-Core Socket type Intel - Socket LGA 1150 Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ) 22 nm Coden
    Pentium dual G3258 3.2GHz (Box) 1.570.000
  • Pentium dual G3250  3.2GHz  (Box)

    Pentium dual G3250 3.2GHz (Box)

    1.230.000
    Series: Intel - Pentium Codename (Tên mã): Intel - Haswell Socket type: Intel - Socket LGA 1150 Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.20GHz Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s) Graphics Frequency (MHz): 350 Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 53
    Series Intel - Pentium Socket type Intel - Socket LGA 1150 Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ) 22 nm Codename (T&eci
    Pentium dual G3250 3.2GHz (Box) 1.230.000
  • Pentium dual G2030 3.0GHz  (Box)

    Pentium dual G2030 3.0GHz (Box)

    1.360.000
    Series: Intel - Pentium Dual-Core Codename (Tên mã): Intel - Ivy Bridge Socket type: Intel - Socket 1155 Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.00GHz Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s) Graphics Frequency (MHz): 650 Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 55
    Series Intel - Pentium Dual-Core Socket type Intel - Socket 1155 Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ) 22 nm Codename
    Pentium dual G2030 3.0GHz (Box) 1.360.000
  • Pentium dual G1630 2.8GHz (Box)

    Pentium dual G1630 2.8GHz (Box)

    890.000
    Series: Intel - Celeron Socket type: Intel - Socket 1155 Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.80GHz Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s) Graphics Frequency (MHz): 650 Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 55
    Series Intel - Celeron Socket type Intel - Socket 1155 Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ) 22 nm Số lượng Cores
    Pentium dual G1630 2.8GHz (Box) 890.000
  • CPU I3-3220  (3.3GHz -SK1155) Fan Zin

    CPU I3-3220 (3.3GHz -SK1155) Fan Zin

    1.850.000
    Series: Intel - Core i3 Codename (Tên mã): Intel - Ivy Bridge Socket type: Intel - Socket 1155 Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.30GHz Graphics Frequency (MHz): 0 Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 55
    Series Intel - Core i3 Socket type Intel - Socket 1155 Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ) 22 nm Codename (Tên
    CPU I3-3220 (3.3GHz -SK1155) Fan Zin 1.850.000