TỔNG ĐÀI CSKH/ HOTLINE: (083) 9254631 – 0919 564 039

  • Bộ vi xử lý/ CPU Core I5-6400 (2.7GHz)

    Bộ vi xử lý/ CPU Core I5-6400 (2.7GHz)

    4.295.000

    Socket 1151 Vi xử lý 4 nhân 4 luồng Xung cơ bản 2.70 GHz, xung tối đa 3.30 GHz Bộ nhớ đệm: 6MB Đồ họa tích hợp: Intel HD 530 TDP 65W
    Bộ vi xử lý/ CPU Core I5-6400 (2.7GHz) 4.295.000
  • Core I3 6300 Skylake

    Core I3 6300 Skylake

    3.550.000

    Core I3 6300 Skylake 3.550.000
  • Pentium G4500 Skylake

    Pentium G4500 Skylake

    1.650.000

    Pentium G4500 Skylake 1.650.000
  • Bộ vi xử lý/ CPU Pentium G4400 (3.3GHz)

    Bộ vi xử lý/ CPU Pentium G4400 (3.3GHz)

    1.190.000

    Socket 1151 Vi xử lý 2 nhân 2 luồng Xung cơ bản 3.30 GHz Bộ nhớ đệm: 3MB Đồ họa tích hợp: Intel HD 510 TDP 54W
    Bộ vi xử lý/ CPU Pentium G4400 (3.3GHz) 1.190.000
  • Bộ vi xử lý/ CPU Core I5-4460 (3.2Hz)

    Bộ vi xử lý/ CPU Core I5-4460 (3.2Hz)

    4.320.000

    Socket 1150 Vi xử lý 4 nhân 4 luồng Xung cơ bản 3.20 GHz, xung tối đa 3.40 GHz Bộ nhớ đệm: 6MB Đồ họa tích hợp: Intel® HD 4600 TDP 84W
    Bộ vi xử lý/ CPU Core I5-4460 (3.2Hz) 4.320.000
  • Bộ vi xử lý/ CPU Core I3-4170 (3.7GHz)

    Bộ vi xử lý/ CPU Core I3-4170 (3.7GHz)

    2.800.000

    Socket 1150 Vi xử lý 2 nhân 4 luồng Xung cơ bản3.70 GHz Bộ nhớ đệm: 3MB Đồ họa tích hợp: Intel HD 4400 TDP 54W
    Bộ vi xử lý/ CPU Core I3-4170 (3.7GHz) 2.800.000
  • Bộ vi xử lý/ CPU Core I3-4160 (3.6GHz)

    Bộ vi xử lý/ CPU Core I3-4160 (3.6GHz)

    2.750.000

    Socket 1150 Vi xử lý 2 nhân 4 luồng Xung cơ bản 3.60 GHz Bộ nhớ đệm: 3MB Đồ họa tích hợp: Intel HD 4400 TDP 54W
    Bộ vi xử lý/ CPU Core I3-4160 (3.6GHz) 2.750.000
  • CPU Core I7-6800K (3.4GHz)

    CPU Core I7-6800K (3.4GHz)

    9.480.000

    Socket 2011-3 Vi xử lý 6 nhân 12 luồng Xung cơ bản 3.40 GHz, xung tối đa 3.60 GHz Bộ nhớ đệm: 15MB TDP 140W
    CPU Core I7-6800K (3.4GHz) 9.480.000
  • CPU Core I7-6850K (3.6GHz)

    CPU Core I7-6850K (3.6GHz)

    11.740.000

    Socket 2011-3 Vi xử lý 6 nhân 12 luồng Xung cơ bản 3.60 GHz, xung tối đa 3.80 GHz Bộ nhớ đệm: 15MB TDP 140W
    CPU Core I7-6850K (3.6GHz) 11.740.000
  • CPU Core I7-7820X (3.60GHz)

    CPU Core I7-7820X (3.60GHz)

    14.750.000

    Socket 2066 Vi xử lý 8 nhân 16 luồng Xung cơ bản 3.60 GHz, xung tối đa 4.30 GHz Bộ nhớ đệm: 11MB TDP 140W
    CPU Core I7-7820X (3.60GHz) 14.750.000
  • CPU Core I7-6950X (3.0GHz)

    CPU Core I7-6950X (3.0GHz)

    41.850.000

    Socket 2011-3 Vi xử lý 10 nhân 20 luồng Xung cơ bản 3.00 GHz, xung tối đa 4.00 GHz Bộ nhớ đệm: 25MB TDP 140W
    CPU Core I7-6950X (3.0GHz) 41.850.000
  • CPU Core I7-8700 (3.2GHz)

    CPU Core I7-8700 (3.2GHz)

    7.800.000

    Socket 1151 v2 Vi xử lý 6 nhân 12 luồng Xung cơ bản 3.20 GHz, xung tối đa 4.60 GHz Bộ nhớ đệm: 12MB Đồ họa tích hợp: Intel HD U630 TDP 65W
    CPU Core I7-8700 (3.2GHz) 7.800.000
  • CPU Core I7-7700 (3.6GHz)

    CPU Core I7-7700 (3.6GHz)

    7.600.000

    Socket FCLGA1151 Vi xử lý 4 nhân 8 luồng Xung cơ bản 3.60 GHz, xung tối đa 4.20 GHz Bộ nhớ đệm: 8MB Đồ họa tích hợp: Intel HD 630 TDP 65W
    CPU Core I7-7700 (3.6GHz) 7.600.000
  • CPU Core I7-8700K (3.7GHz)

    CPU Core I7-8700K (3.7GHz)

    8.490.000

    Socket FCLGA1151 Vi xử lý 6 nhân 12 luồng Xung cơ bản 3.70 GHz, Max Turbo 4.70 GHz Bộ nhớ đệm: 12MB Đồ họa tích hợp: Intel UHD 630 TDP 95W Hỗ trợ ép xung: Có
    CPU Core I7-8700K (3.7GHz) 8.490.000
  • CPU Core I5-7400 (3.0GHz)

    CPU Core I5-7400 (3.0GHz)

    4.350.000

    - Socket 1151 - Bus Ram hỗ trợ DDR4 2133/2400/3000… - Bộ nhớ đệm 6 MB - Đồ họa bộ xử lý HD 630 Series Graphics
    CPU Core I5-7400 (3.0GHz) 4.350.000