TỔNG ĐÀI CSKH/ HOTLINE: (083) 9254631 – 0919 564 039

CPU - Bộ vi xử lý

  • Core i7 6700 Skylake

    Core i7 6700 Skylake

    7.600.000
    Series: Intel - Core i7 Codename (Tên mã): Intel - Skylake Socket type: Intel - Socket LGA 1151 Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 14 nm CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.40GHz Bus Speed / HyperTransport: 8 GT/s Graphics Frequency (MHz): 350 Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65
    Series Intel - Core i7 Socket type Intel - Socket LGA 1151 Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ) 14 nm Codename (T&eci
    Core i7 6700 Skylake 7.600.000
  • Core i5 6600K Skylake ( không kèm Fan)

    Core i5 6600K Skylake ( không kèm Fan)

    5.890.000
    Series: Intel - Core i5 Codename (Tên mã): Intel - Skylake Socket type: Intel - Socket LGA 1151 Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 14 nm CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.50GHz Bus Speed / HyperTransport: 8 GT/s Graphics Frequency (MHz): 350 Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 95
    Series Intel - Core i5 Socket type Intel - Socket LGA 1151 Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ) 14 nm Codename (T&eci
    Core i5 6600K Skylake ( không kèm Fan) 5.890.000
  • Core i5 6600 Skylake

    Core i5 6600 Skylake

    5.430.000
    Series: Intel - Core i5 Codename (Tên mã): Intel - Skylake Socket type: Intel - Socket LGA 1151 Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 14 nm CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.20GHz Bus Speed / HyperTransport: 8 GT/s Graphics Frequency (MHz): 350 Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65
    Series Intel - Core i5 Socket type Intel - Socket LGA 1151 Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ) 14 nm Codename (T&eci
    Core i5 6600 Skylake 5.430.000
  • Core i5 6500 Skylake

    Core i5 6500 Skylake

    4.910.000
    Series: Intel - Core i5 Codename (Tên mã): Intel - Skylake Socket type: Intel - Socket LGA 1151 Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 14 nm CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.20GHz Bus Speed / HyperTransport: 8 GT/s Graphics Frequency (MHz): 350 Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65
    Series Intel - Core i5 Socket type Intel - Socket LGA 1151 Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ) 14 nm Codename (T&eci
    Core i5 6500 Skylake 4.910.000
  • Core i5 6400 Skylake

    Core i5 6400 Skylake

    4.295.000
    Series: Intel - Core i5 Codename (Tên mã): Intel - Skylake Socket type: Intel - Socket LGA 1151 Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 14 nm CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.70GHz Bus Speed / HyperTransport: 8 GT/s Graphics Frequency (MHz): 350 Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65
    Series Intel - Core i5 Socket type Intel - Socket LGA 1151 Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ) 14 nm Codename (T&eci
    Core i5 6400 Skylake 4.295.000
  • Core I3 6320 Skylake

    Core I3 6320 Skylake

    3.680.000
    Series: Intel - Core i3 Codename (Tên mã): Intel - Skylake Socket type: Intel - Socket LGA 1151 Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 14 nm CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.9GHz Bus Speed / HyperTransport: 8 GT/s Graphics Frequency (MHz): 350 Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 51
    Series Intel - Core i3 Socket type Intel - Socket LGA 1151 Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ) 14 nm Codename (T&eci
    Core I3 6320 Skylake 3.680.000
  • Core I3 6100 Skylake

    Core I3 6100 Skylake

    2.595.000
    Series: Intel - Core i3 Codename (Tên mã): Intel - Skylake Socket type: Intel - Socket LGA 1151 Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 14 nm CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.80GHz Bus Speed / HyperTransport: 8 GT/s Graphics Frequency (MHz): 350 Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 51
    Series Intel - Core i3 Socket type Intel - Socket LGA 1151 Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ) 14 nm Codename (T&eci
    Core I3 6100 Skylake 2.595.000
  • Core I3 6098P Skylake

    Core I3 6098P Skylake

    2.585.000
    - Socket: LGA1151 - Tốc độ/ Cache: 3.6Ghz/ 3Mb - Số nhân/ Số luồng: 2 Core/ 4 Threads - VXL đồ họa: Intel® HD Graphics 510
    Sản phẩm Bộ vi xử lý (CPU) Hãng sản xuất Intel Mã CPU 6098P Dòng CPU Core i3 Socket
    Core I3 6098P Skylake 2.585.000
  • Pentium G4520 (Skylake (3.6Ghz))

    Pentium G4520 (Skylake (3.6Ghz))

    2.030.000
    Hãng sản xuất INTEL Chủng loại Intel Pentium G4520 Socket Intel LGA 1151 Tốc độ 3.6 Ghz IGP Intel® HD Graphics 530 Bus Ram hỗ trợ DDR4-1866/2133, DDR3L-1333/1600 @ 1.35V
    Hãng sản xuất INTEL Chủng loại Intel Pentium G4520 Socket Intel LGA 1151
    Pentium G4520 (Skylake (3.6Ghz)) 2.030.000
  • Pentium G4500 Skylake

    Pentium G4500 Skylake

    1.590.000
    Series: Intel - Pentium Socket type: Intel - Socket LGA 1151 Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 14 nm CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.50GHz Graphics Frequency (MHz): 350
    Series Intel - Pentium Socket type Intel - Socket LGA 1151 Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ) 14 nm Số lượng C
    Pentium G4500 Skylake 1.590.000
  • Pentium G4400 Skylake

    Pentium G4400 Skylake

    1.170.000
    Series: Intel - Pentium Codename (Tên mã): Intel - Skylake Socket type: Intel - Socket LGA 1151 Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 14 nm CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.30GHz Bus Speed / HyperTransport: 8 GT/s Graphics Frequency (MHz): 350 Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 54
    Series Intel - Pentium Socket type Intel - Socket LGA 1151 Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ) 14 nm Codename (T&eci
    Pentium G4400 Skylake 1.170.000
  • Celeron G3920 Skylake

    Celeron G3920 Skylake

    1.265.000
    Các Đặc Điểm Kỹ Thuật - Thiết yếu Số hiệu Bộ xử lý G3920 Tình trạng  
    Celeron G3920 Skylake 1.265.000
  • Celeron G3900 Skylake

    Celeron G3900 Skylake

    1.035.000
    Series: Intel - Celeron Codename (Tên mã): Intel - Skylake Socket type: Intel - Socket LGA 1151 Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 14 nm CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.80GHz Bus Speed / HyperTransport: 8 GT/s Graphics Frequency (MHz): 0 Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 47
    Series Intel - Celeron Socket type Intel - Socket LGA 1151 Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ) 14 nm Codename (T&eci
    Celeron G3900 Skylake 1.035.000
  • Quạt giải nhiệt bộ vi xử lý vi tính Intel Heat Sink BXTS15A (socket 1511)

    Quạt giải nhiệt bộ vi xử lý vi tính Intel Heat Sink BXTS15A (socket 1511)

    795.000
    Quạt giải nhiệt bộ vi xử lý vi tính Intel Heat Sink BXTS15A (socket 1511) Bảo hành 36 tháng
    Quạt giải nhiệt bộ vi xử lý vi tính Intel Heat Sink BXTS15A (socket 1511) Bảo hành 36 tháng
    Quạt giải nhiệt bộ vi xử lý vi tính Intel Heat Sink BXTS15A (socket 1511) 795.000
  • Fan 2011 cho Xeon Sink BXSTS200C

    Fan 2011 cho Xeon Sink BXSTS200C

    950.000
    Fan 2011 cho Xeon Sink Bảo hành 36 tháng
    Fan 2011 cho Xeon Sink Bảo hành 36 tháng
    Fan 2011 cho Xeon Sink BXSTS200C 950.000