TỔNG ĐÀI CSKH/ HOTLINE: (083) 9254631 – 0919 564 039

CPU - Bộ vi xử lý

  • Core I7-7700K

    Core I7-7700K

    8.650.000
    Hãng sản xuất INTEL Chủng loại CPU Intel Core i7-7700K Dòng CPU CPU Intel Core i7-7700K Socket 1151 Tốc độ 4.2 GHz Turbo 4.5 GHz Bus Ram hỗ trợ DDR4 2133/2400/3000… Nhân CPU 4 core Luồng CPU 8 Threads Bộ nhớ đệm 8 MB Đồ họa bộ xử lý HD 630 Series Graphics Dây truyền công nghệ 14 nm
    Thông tin chung Kiểu CPU / Bộ vi xử lý     gia đình   Intel Core i7 Số mô
    Core I7-7700K 8.650.000
  • Core I5-7600K

    Core I5-7600K

    6.000.000
    Hãng sản xuất INTEL Chủng loại CPU Intel Core i5-7600K Dòng CPU CPU Intel Core i5-7600K Socket 1151 Tốc độ 3.8 GHz Turbo 4.2 GHz Bus Ram hỗ trợ DDR4 2133/2400/3000… Nhân CPU 4 core Luồng CPU 4 Threads Bộ nhớ đệm 6 MB Đồ họa bộ xử lý HD 630 Series Graphics Dây truyền công nghệ 14 nm
    Thông tin chung Kiểu CPU / Bộ vi xử lý Phân khúc thị trường Máy tính để bàn gia đ&
    Core I5-7600K 6.000.000
  • Core I5-7500

    Core I5-7500

    4.840.000
    Hãng sản xuất INTEL Chủng loại CPU Intel Core i5-7500 Dòng CPU CPU Intel Core i5-7500 Socket 1151 Tốc độ 3.4 GHz Turbo 3.8 GHz Bus Ram hỗ trợ DDR4 2133/2400/3000… Nhân CPU 4 core Luồng CPU 4 Threads Bộ nhớ đệm 6 MB Đồ họa bộ xử lý HD 630 Series Graphics Dây truyền công nghệ 14 nm
    Thông tin chung Kiểu CPU / Bộ vi xử lý     gia đình   Intel Core i5 Số mô
    Core I5-7500 4.840.000
  • Core I3-7350K

    Core I3-7350K

    4.460.000
    Series Intel - Core i3 Socket type Intel - Socket LGA 1151 Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ) 14 nm Codename (Tên mã) Intel - Kabylake Số lượng Cores 2 Số lượng Threads 4 CPU Speed (Tốc độ CPU) 4.2Ghz Bus Speed / HyperTransport 8 GT/s L3 Cache 4 MB Đồ họa tích hợp Intel Graphics
    Series Intel - Core i3 Socket type Intel - Socket LGA 1151 Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ) 14 nm Codename (T&eci
    Core I3-7350K 4.460.000
  • Core I3-7300

    Core I3-7300

    3.610.000
    Hãng sản xuất INTEL Chủng loại CPU Intel Core i3-7300 Dòng CPU CPU Intel Core i3-7300 Socket 1151 Tốc độ 4.0 GHz Bus Ram hỗ trợ DDR4 2133/2400/3000… Nhân CPU 2 core Luồng CPU 4 Threads Bộ nhớ đệm 4 MB Đồ họa bộ xử lý HD 630 Series Graphics Dây truyền công nghệ 14 nm
    Thiết yếu Bộ Sưu Tập Sản Phẩm7th Generation Intel® Core™ i3 Processors Tên mãKaby Lake trước đây của các sản phẩm Phân đo
    Core I3-7300 3.610.000
  • Core I3-7100

    Core I3-7100

    2.810.000
    Hãng sản xuất INTEL Chủng loại CPU Intel Core i3-7100 Dòng CPU CPU Intel Core i3-7100 Socket 1151 Tốc độ 3.9 GHz Bus Ram hỗ trợ DDR4 2133… Nhân CPU 2 Core Luồng CPU 4 Threads Bộ nhớ đệm 3 MB Đồ họa bộ xử lý HD 610 Series Graphics Dây truyền công nghệ 14 nm
    Thiết yếu Số hiệu Bộ xử lý i3-7100 Tình trạng             
    Core I3-7100 2.810.000
  • Pentium G4620

    Pentium G4620

    2.300.000
    Tần số đáp ứng: 3.70 GHz Đồ họa Intel HD Graphics 630 Cache 3MB Hãng sản xuất Intel
    Thiết yếu Bộ Sưu Tập Sản PhẩmIntel® Pentium® Processor Tên mãKaby Lake trước đây của các sản phẩm Phân đoạn thẳngDesktop
    Pentium G4620 2.300.000
  • Pentium G4600

    Pentium G4600

    1.940.000
    Sản phẩm Bộ vi xử lý (CPU) Hãng sản xuất Intel Mã CPU G4600 Dòng CPU Pentium Kabylake Socket LGA1151 Tốc độ 3.6Ghz Tốc độ Tubor tối đa Không có Cache 3Mb Nhân CPU 2 Core Luồng CPU 4 Threads VXL đồ họa Intel® HD Graphics 630 Dây chuyền công nghệ 14nm Điện áp tiêu thụ tối đa 51W Tính năng khác Đang cập nhật Kiểu đóng gói Box
    Thiết yếu Bộ Sưu Tập Sản PhẩmIntel® Pentium® Processor Tên mãKaby Lake trước đây của các sản phẩm Phân đoạn thẳngDesktop
    Pentium G4600 1.940.000
  • Pentium G4560

    Pentium G4560

    1.330.000
    Hãng sản xuất Intel Model G4560 Socket FCLGA 1151 Số lõi / Số luồng 2 / 4 Tốc độ xung nhịp / Turbp Boost 3.5GHz Bộ nhớ Cache L3 3MB Công suất tiêu thụ 54 W RAM hỗ trợ DDR4-2133/2400, DDR3L-1333/1600 @ 1.35V Đồ họa tích hợp Intel® HD Graphics 610
    Thiết yếu Bộ Sưu Tập Sản PhẩmIntel® Pentium® Processor Tên mãKaby Lake trước đây của các sản phẩm Phân đoạn thẳngDesktop
    Pentium G4560 1.330.000
  • Pentium dual G3460  (Box)

    Pentium dual G3460 (Box)

    1.570.000
    Socket 1150 - Tốc độ xung nhịp : 3.50 Ghz - Cache 3 MB - 2 core - 2 threads - Intel® HD Graphics
    Thiết yếu Bộ Sưu Tập Sản PhẩmIntel® Pentium® Processor Tên mãHaswell trước đây của các sản phẩm Phân đoạn thẳngDesktop
    Pentium dual G3460 (Box) 1.570.000
  • Pentium dual G3260  3.3GHz  (Box)

    Pentium dual G3260 3.3GHz (Box)

    1.285.000
    Sản phẩm Bộ vi xử lý (CPU) Hãng sản xuất Intel Mã CPU G3260 Dòng CPU Pentium Socket LGA1150 Tốc độ 3.3Ghz Tốc độ Tubor tối đa Không có Cache 3Mb Nhân CPU 2 Core Luồng CPU 2 Threads VXL đồ họa Intel® HD Graphics Dây chuyền công nghệ 22nm Điện áp tiêu thụ tối đa 53W Tính năng khác Đang cập nhật Kiểu đóng gói Box
    Sản phẩm Bộ vi xử lý (CPU) Hãng sản xuất Intel Mã CPU G3260 Dòng CPU Pentium Socket
    Pentium dual G3260 3.3GHz (Box) 1.285.000
  • Celeron Dual Core G1840

    Celeron Dual Core G1840

    830.000
    Series Intel - Celeron Socket type Intel - Socket LGA 1150 Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ) 22 nm Codename (Tên mã) Intel - Haswell Số lượng Cores 2 Số lượng Threads 2 CPU Speed (Tốc độ CPU) 2.80GHz Bus Speed / HyperTransport 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s) L2 Cache 2 MB L3 Cache 2 MB Đồ họa tích hợp Intel HD Graphics Graphics Frequency (MHz) 350 Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W) 53 Max Temperature (°C) 72 Advanced Technologies • Intel Virtualization (Vt-x) • 64 bit • Idle States • Execute Disable Bit • Thermal Monitoring Technologies Công nghệ đồ họa • Intel Quick Sync Video
    Series Intel - Celeron Socket type Intel - Socket LGA 1150 Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ) 22 nm Codename (T&eci
    Celeron Dual Core G1840 830.000
  • Xeon E3 1230V5

    Xeon E3 1230V5

    6.430.000
    Series: Intel - Xeon Codename (Tên mã): Intel - Skylake Socket type: Intel - Socket LGA 1151 Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 14 nm CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.40GHz Bus Speed / HyperTransport: 8 GT/s Graphics Frequency (MHz): 0 Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 80
    Series Intel - Xeon Socket type Intel - Socket LGA 1151 Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ) 14 nm Codename (Tê
    Xeon E3 1230V5 6.430.000
  • Xeon E3 1220V5

    Xeon E3 1220V5

    4.930.000
    CPU INTEL XEON E3- 1220V5 3.0Ghz 8MB Socket 1151 - 8MB Cache - 4 Cores - 4 Threads - No GPU (Dùng Main Server chipset C232, C236.
    Số hiệu Bộ xử lý E3-1220V5 Bộ nhớ đệm 8 MB SmartCache - Hiệu suấ
    Xeon E3 1220V5 4.930.000
  • Core i7 6700K Skylake ( k fan)

    Core i7 6700K Skylake ( k fan)

    8.640.000
    Series: Intel - Core i7 Codename (Tên mã): Intel - Skylake Socket type: Intel - Socket LGA 1151 Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 14 nm CPU Speed (Tốc độ CPU): 4.0GHz Bus Speed / HyperTransport: 8 GT/s Graphics Frequency (MHz): 350 Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 95
    Series Intel - Core i7 Socket type Intel - Socket LGA 1151 Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ) 14 nm Codename (T&eci
    Core i7 6700K Skylake ( k fan) 8.640.000