• Mới về
    Bộ chuyển hệ TV Box Android Minix-Neo X8- H (Plus)

    Bộ chuyển hệ TV Box Android Minix-Neo X8- H (Plus)

    3.990.000
    Tính năng nổi bật: - CPU Amlogic S812-H Quad Core Cortex A9r4 Processor - Chip GPU Octa lõi Mali-450 - 2GB DDR3 - 16G eMMC ROM, - Hỗ trợ H.265, 4K * 2K giải mã phần cứng - 2xUSB - Bluetooth 4.0 - Hỗ trợ thẻ nhớ 64 GB - Bảo hành 12 tháng
    Tính năng nổi bật: - CPU Amlogic S812-H Quad Core Cortex A9r4 Processor - Chip GPU Octa lõi Mali-450 - 2GB DDR3 - 16G eMMC ROM, -
    Bộ chuyển hệ TV Box Android Minix-Neo X8- H (Plus) 3.990.000
  • Mới về
    Máy xách tay/ Laptop MacBook 12

    Máy xách tay/ Laptop MacBook 12

    29.800.000
    Máy xách tay/ Laptop MacBook 12" MLH72SA/A (Xám) Intel Core M3 1.1GHz - 4M (up to 2.2GHz) 1x 8GB DDR3/1866 onboard, 256GB SSD Intel HD Graphics 515 12" Led Backlit, Webcam HD Wifi ac, Bluetooth USB 3.1 Mac OS X Bảo hành 12 tháng.
    Máy xách tay/ Laptop MacBook 12" MLH72SA/A (Xám) Intel Core M3 1.1GHz - 4M (up to 2.2GHz) 1x 8GB DDR3/1866 onboard,  256GB SSD Intel HD Graphics 515 12
    Máy xách tay/ Laptop MacBook 12 29.800.000
  • Mới về
    Laptop Macbook Pro MF839ZP/A

    Laptop Macbook Pro MF839ZP/A

    28.950.000
    Laptop Macbook Pro MF839ZP/A - Intel Core i5 5257U 2.7GHz - 3M - SDRAM 8GB/1600 - HDD 128GB Flash - Intel Iris Pro Graphic 6100 - No DVD - 13.3" Retina - HDMI - Thunderbolt - USB 3.0 - Magsafe 2 - Card Reader - LAN Dongle - Wireless AC - Bluetooth 4.0 - Weight 1.58kg - Battery 71.8Whr - OS OS X - Bảo hành 1 năm
    Laptop Macbook Pro MF839ZP/A - Intel Core i5 5257U 2.7GHz - 3M - SDRAM 8GB/1600 - HDD 128GB Flash - Intel Iris Pro Graphic 6100 - No DVD - 13.3" Retina - HDMI - Thunderbolt -&nbs
    Laptop Macbook Pro MF839ZP/A 28.950.000
  • Mới về
    Máy tính bảng Apple iPad Pro 12.9

    Máy tính bảng Apple iPad Pro 12.9

    22.500.000
    Tính năng nổi bật: - Hệ điều hành iOS 9 - CPU Apple A9X 2 nhân 64 bit tốc độ 2.2GHz - Ram 4GB - Rom 128GB - 12.9'' LED backlit LCD (2732 x 2048) - Camera sau: 8MP - Camera trước: 1.2MP - Quay phim full HD - Wifi AC, dual-band - Bảo hành 12 tháng
    Tính năng nổi bật: - Hệ điều hành iOS 9 - CPU Apple A9X 2 nhân 64 bit tốc độ 2.2GHz - Ram 4GB - Rom 128GB - 12.9'&#
    Máy tính bảng Apple iPad Pro 12.9 22.500.000
  • Mới về
    LCD Philips 18.5

    LCD Philips 18.5" 193V5LSB

    1.650.000
    Tính năng nổi bật: 1366x768, Độ tương phản 10.000.000:1, thời gian đáp ứng 5ms, VGA, Led
    Tính năng nổi bật: 1366x768, Độ tương phản 10.000.000:1, thời gian đáp ứng 5ms, VGA, Led
    LCD Philips 18.5" 193V5LSB 1.650.000
  • Mới về
    Bộ chuyển hệ TV Box Dongle MK 809 IV

    Bộ chuyển hệ TV Box Dongle MK 809 IV

    790.000
    TV Box Android Dongle MK 809 IV - Sử dụng CPU RK 3128 Cortex-A7 1.01GHz - Ram3: 1GB; Nand Flash 8GB; Rom 8GB - 1 Lan 100Mb, 1 USB 2.0 - HDMI 1.4, 1TF hổ trợ lên 32GB,1 cổng Micro-USB OTG - OS: Android 4.4.4 - Ứng dụng hổ trợ kết nối: DLNA, Airplay, Miracast - Có Thể dùng Stream của Windows Media Player 10 trở lên để xem - Nguồn: 5V-2A
     TV Box Android Dongle MK 809 IV - Sử dụng CPU RK 3128 Cortex-A7 1.01GHz - Ram3: 1GB; Nand Flash 8GB; Rom 8GB - 1 Lan 100Mb, 1 USB 2.0 - HDMI 1.4, 1TF hổ trợ lên 32GB,1
    Bộ chuyển hệ TV Box Dongle MK 809 IV 790.000
  • Mới về
    DDR3 2GB (1600) G.Skill F3-1600C11S-2GIS

    DDR3 2GB (1600) G.Skill F3-1600C11S-2GIS

    319.000
    Tính năng nổi bật: Bus 1600 Mhz DDR3 - CL9 S/p Intel XMP heatsink aluminium - AEGIS
    Tính năng nổi bật: Bus 1600 Mhz DDR3 - CL9 S/p Intel XMP heatsink aluminium - AEGIS
    DDR3 2GB (1600) G.Skill F3-1600C11S-2GIS 319.000
  • Mới về
    Bộ nhớ DDR3 Kingmax 2GB (1333) (8 chip)

    Bộ nhớ DDR3 Kingmax 2GB (1333) (8 chip)

    246.000
    Tính năng nổi bật: Ram PC DDR3 Kingmax 2GB bus 1333 -PC10600
    Tính năng nổi bật: Ram PC DDR3 Kingmax 2GB bus 1333 -PC10600
    Bộ nhớ DDR3 Kingmax 2GB (1333) (8 chip) 246.000
  • Mới về
    Bộ nhớ DDR3 Kingston 2GB (1600) (8 chip) (KVR16N11S6A/2-SP)

    Bộ nhớ DDR3 Kingston 2GB (1600) (8 chip) (KVR16N11S6A/2-SP)

    240.000
    Tính năng nổi bật: Ram PC DDR3 Kingston 2GB bus 1600
    Tính năng nổi bật: Ram PC DDR3 Kingston 2GB bus 1600
    Bộ nhớ DDR3 Kingston 2GB (1600) (8 chip) (KVR16N11S6A/2-SP) 240.000
  • Mới về
    Bo mạch chính Mainboard Asus H81M-K

    Bo mạch chính Mainboard Asus H81M-K

    1.285.000
    Tính năng nổi bật: Micro-ATX H81 features intuitive UEFI BIOS, superb integrated graphics performance and unique USB 3.0 performance. New UEFI BIOS – Friendlier, easier, and more intuitive with helpful info added USB 3.0 Boost (UASP Support) - 170% faster transfer speeds than traditional USB 3.0 AI Suite 3-One-stop access to innovative ASUS features GPU Boost-Go to the limit with iGPU level up! EPU - All-round energy efficiency and detailed CPU wattage settings
    Tính năng nổi bật: Micro-ATX H81 features intuitive UEFI BIOS, superb integrated graphics performance and unique USB 3.0 performance. New UEFI BIOS – Friendlier, e
    Bo mạch chính Mainboard Asus H81M-K 1.285.000
  • Mới về
    MB Asrock H81M - DGS

    MB Asrock H81M - DGS

    1.085.000
    Tính năng nổi bật: Supports New 4th and 4th Generation Intel® Core™ i7/i5/i3/Xeon®/Pentium®/Celeron® Processors (Socket 1150) 100% All Solid Capacitor design 4 Power Phase Design Supports Dual Channel DDR3 1600 1 x PCIe 2.0 x16, 1 x PCIe 2.0 x1 Graphics Output Options : D-Sub, DVI-D Realtek Gigabit LAN 5.1 CH HD Audio (Realtek ALC662 Audio Codec) 2 x SATA3, 2 x SATA2, 2 x USB 3.0. 8 x USB 2.0 (4 Front, 4 Rear) Supports A-Tuning, XFast 555, Easy Driver Installer, FAN-Tastic Tuning, USB Key
    Tính năng nổi bật: Supports New 4th and 4th Generation Intel® Core™ i7/i5/i3/Xeon®/Pentium®/Celeron® Processors (Socket 1150) 100%
    MB Asrock H81M - DGS 1.085.000
  • Mới về
    Bo mạch chính Mainboard Asrock H61M-VG4

    Bo mạch chính Mainboard Asrock H61M-VG4

    915.000
    Tính năng nổi bật: 100% All Solid Capacitor design Supports Dual Channel DDR3 1600 1 x PCIe 3.0 x16, 1 x PCIe 2.0 x1 Supports Intel® HD Graphics with Built-in Visuals 5.1 CH HD Audio (Realtek ALC662 Audio Codec) PCIE x1 Gigabit LAN 10/100/1000 Mb/s Supports ASRock XFast 555, Fast Boot, Restart to UEFI, Dehumidifier, OMG, Internet Flash Supports Intel® Smart Connect Technology, Intel® Rapid Start Technology Free Bundle : CyberLink MediaEspresso 6.5 Trial, Google Chrome Browser and Toolbar Bảo hành 36 tháng
    Tính năng nổi bật: 100% All Solid Capacitor design Supports Dual Channel DDR3 1600 1 x PCIe 3.0 x16, 1 x PCIe 2.0 x1 Supports Intel® HD Graphics with Built-in
    Bo mạch chính Mainboard Asrock H61M-VG4 915.000
  • Mới về
    KASPERSKY ANTIVIRUS CHO 1 MÁY TÍNH

    KASPERSKY ANTIVIRUS CHO 1 MÁY TÍNH

    150.000
    KASPERSKY ANTIVIRUS CHO 1 MÁY TÍNH (KL1142MBAFS) – cốt lõi cho hệ thống bảo mật máy tính của bạn với khả năng bảo vệ tự động trong thời gian thực khỏi hàng loạt các mối đe doạ trong thế giới số như: Bảo vệ náy tính chống lại virus và spyware theo thời gian thực Cải tiến! Quét mã độc trong trang web và email Cải tiến! Bảo vệ mã số cá nhân mọi lúc mọi nơi Cải tiến! Quét lỗ hổng và tư vấn xử lý. Dễ dàng truy cập những tiện ích trên máy tính Mới!
    Mô tả sản phẩm: Bảo vệ náy tính chống lại virus và spyware theo thời gian thực Cải tiến! Quét mã độc trong trang web và ema
    KASPERSKY ANTIVIRUS CHO 1 MÁY TÍNH 150.000
  • Mới về
    Máy tính bảng Apple iPad Pro 9.7

    Máy tính bảng Apple iPad Pro 9.7" Wifi 32GB-MLMQ2TH/A (Vàng)

    14.850.000
    Tính năng nổi bật: - Hệ điều hành iOS - Màn hình LED backlit LCD 9.7'' (1536x2048) - CPU Apple A9X 2 nhân 64bit tốc độ 2.16 GHz - Ram 2GB - Bộ nhớ trong 32GB - Camera sau 12MP - Camera trước 5MP - Kết nối Wifi 802.11a/b/g/n/ac dual-band, Wi-fi hotspot - Pin 7350 mAh - Bảo hành 12 tháng
    Tính năng nổi bật: - Hệ điều hành iOS - Màn hình LED backlit LCD 9.7'' (1536x2048) - CPU Apple A9X 2 nhân 64bit
    Máy tính bảng Apple iPad Pro 9.7" Wifi 32GB-MLMQ2TH/A (Vàng) 14.850.000
  • Mới về
    Máy tính bảng Apple iPad Pro 12.9

    Máy tính bảng Apple iPad Pro 12.9" Wifi 128GB-MLON2TH/A (Space gray)

    22.500.000
    Tính năng nổi bật: - Hệ điều hành iOS 9 - CPU Apple A9X 2 nhân 64 bit tốc độ 2.2GHz - Ram 4GB - Rom 128GB - 12.9'' LED backlit LCD (2732 x 2048) - Camera sau: 8MP - Camera trước: 1.2MP - Quay phim full HD - Wifi AC, dual-band - Bảo hành 12 tháng
    Tính năng nổi bật: - Hệ điều hành iOS 9 - CPU Apple A9X 2 nhân 64 bit tốc độ 2.2GHz - Ram 4GB - Rom 128GB - 12.9'&#
    Máy tính bảng Apple iPad Pro 12.9" Wifi 128GB-MLON2TH/A (Space gray) 22.500.000
  • Mới về
    Máy tính bảng Apple iPad Pro 9.7

    Máy tính bảng Apple iPad Pro 9.7" Wifi 4G 32GB-MLPY2TH/A (Vàng)

    17.700.000
    Tính năng nổi bật: - Hệ điều hành iOS - Màn hình LED backlit LCD 9.7'' (1536x2048) - CPU Apple A9X 2 nhân 64bit tốc độ 2.16 GHz - Ram 2GB - Bộ nhớ trong 32GB - Camera sau 12MP - Camera trước 5MP - Kết nối Wifi 802.11a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-fi hotspot - 3G, 4G LTE Cat 4 - Pin 7350 mAh - Bảo hành 12 tháng
    Tính năng nổi bật: - Hệ điều hành iOS - Màn hình LED backlit LCD 9.7'' (1536x2048) - CPU Apple A9X 2 nhân 64bit
    Máy tính bảng Apple iPad Pro 9.7" Wifi 4G 32GB-MLPY2TH/A (Vàng) 17.700.000
  • Mới về
    BKAV

    BKAV

    150.000
    BKAV
    BKAV
    BKAV 150.000
  • Mới về
    Mitsumi 6703(MT)

    Mitsumi 6703(MT)

    100.000
    Mitsumi 6703(MT)
    Mitsumi 6703(MT)
    Mitsumi 6703(MT) 100.000
  • Mới về
    KB Gaming MOTOspeed K40

    KB Gaming MOTOspeed K40

    180.000
    KB Gaming MOTOspeed K40 (Phím có đèn)
    KB Gaming MOTOspeed K40 (Phím có đèn)
    KB Gaming MOTOspeed K40 180.000
  • Mới về
    USB Lexar 8GB

    USB Lexar 8GB

    70.000
    USB Lexar 8GB
    USB Lexar 8GB
    USB Lexar 8GB 70.000
  • Mới về
    USB Corsair 16G  VOYAGER USB 3.0

    USB Corsair 16G VOYAGER USB 3.0

    290.000
    USB Corsair 16G VOYAGER USB 3.0
    USB Corsair 16G  VOYAGER USB 3.0
    USB Corsair 16G VOYAGER USB 3.0 290.000
  • Mới về
    USB Silicom power 16G

    USB Silicom power 16G

    100.000
    USB Silicom power 16G
    USB Silicom power 16G
    USB Silicom power 16G 100.000
  • Mới về
    USB Silicom Power 8G

    USB Silicom Power 8G

    70.000
    USB Silicom Power 8G
    USB Silicom Power 8G
    USB Silicom Power 8G 70.000
  • Mới về
    Máy tính bảng Lenovo TB3-710I MT8321-ZA0S0014VN (Đen)

    Máy tính bảng Lenovo TB3-710I MT8321-ZA0S0014VN (Đen)

    2.090.000
    Máy tính bảng Lenovo TB3-710I MT8321-ZA0S0014VN (Đen) - Hệ điều hành Android 5.1 - Màn hình 7" WSVGA IPS (1204x600) with 5 point multitouch - CPU MTK MT8321 Quad core (4x1.3 GHz) - GPU renderer: Mali-400 MP - Ram 1G - Bộ nhớ trong 8GB - Camera sau: 2MP - Camera trước: 0.3MP - Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa 64GB - Bluetooth 4.0 - wifi - 3G - Pin 3450 mAh - 1xMicro USB with OTG, 1x3.5mm audio jack, 1xmicro sim 3G/2G (Hot swap) - Bảo hành 12 tháng
    Máy tính bảng Lenovo TB3-710I MT8321-ZA0S0014VN (Đen) - Hệ điều hành Android 5.1 - Màn hình 7" WSVGA IPS (1204x600) with 5 point multit
    Máy tính bảng Lenovo TB3-710I MT8321-ZA0S0014VN (Đen) 2.090.000
  • ASUS H81M-A (SK 1150)

    ASUS H81M-A (SK 1150)

    1.390.000
    Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS Socket: Intel Socket 1150 Form Factor: uATX Chipset: Intel H81 CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Celeron, Intel Core i7 CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3 Front Side Bus (FSB): - Memory Slot (Số khe cắm ram): 2 Max Memory Support (Gb): 16 Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
    Manufacture (Hãng sản xuất) ASUS Socket Intel Socket 1150 Form Factor uATX Chipset Intel H81 CPU onboard Kh&o
    ASUS H81M-A (SK 1150) 1.390.000
  • ASUS H81M-K (SK 1150)

    ASUS H81M-K (SK 1150)

    1.165.000
    Micro-ATX H81 sở hữu UEFI BIOS trực quan, hiệu năng đồ họa tích hợp vượt trội và hiệu năng USB 3.0 độc nhất. UEFI BIOSmới-thân thiện, dễ sử dụng hơn vàtrực quan hơnvà tăng thêm thong tin hữu ích. Tăng tốc USB 3.0 Boost (Hỗ trợ UASP) - Tốc độ truyền nhanh hơn 170% so với USB 3.0 truyền thống AI Suite 3-Chỉ một giao diện để đến với các ứng dụng tiên tiến của ASUS GPU Boost-Thăng Cấp Tới mức giới hạn với iGPU! EPU - Hiệu quả năng lượngtoàn diệnvàthiết lập chi tiếtcông suất CPU
    CPU Intel® Socket 1150 for 4th Generation Core™ i7/Core™ i5/Core™ i3/Pentium®/Celeron®  Hỗ trợ Intel® 22 nm CPU Hỗ trợ công nghệ In
    ASUS H81M-K (SK 1150) 1.165.000
  • FOXCONN H81 MD

    FOXCONN H81 MD

    1.010.000
    Supports the Intel® 4th generation Core™ i7 / Core™ i5 / Core™ i3 processors with Socket 1150 Integrated USB3.0 /SATA3.0 On board VGA Intel® HD Graphics, support DX11.1 Supports windows 8.1
    Processor • Supports LGA 1150 for 4th/5th Generation Intel® Coretm processors  • Max 84W  Notes:Please check our CPU compatibility table for full detail
    FOXCONN H81 MD 1.010.000
  • FOXCONN H61 MD

    FOXCONN H61 MD

    865.000
    Manufacture (Hãng sản xuất): FOXCONN Socket: Intel Socket 1155 Form Factor: MicroATX (uATX) Chipset: Intel H61 CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3, Intel Sandybridge Front Side Bus (FSB): - Memory Slot (Số khe cắm ram): 2 Max Memory Support (Gb): 16 Memory Bus: 1333Mhz, 1600MHz
    Manufacture (Hãng sản xuất) FOXCONN Socket Intel Socket 1155 Form Factor MicroATX (uATX) Chipset Intel H61 CPU on
    FOXCONN H61 MD 865.000
  • ASROCK H81M-DGS

    ASROCK H81M-DGS

    990.000
    Supports New 4th and 4th Generation Intel® Core™ i7/i5/i3/Xeon®/Pentium®/Celeron® Processors (Socket 1150) 100% All Solid Capacitor design 4 Power Phase Design Supports Dual Channel DDR3/DD3L 1600 1 x PCIe 2.0 x16, 1 x PCIe 2.0 x1 Graphics Output Options : D-Sub, DVI-D Realtek Gigabit LAN 5.1 CH HD Audio (Realtek ALC662 Audio Codec) 2 x SATA3, 2 x SATA2, 2 x USB 3.0. 8 x USB 2.0 (4 Front, 4 Rear) Supports A-Tuning, XFast 555, Easy Driver Installer, FAN-Tastic Tuning, USB Key
    CPU - Supports New 4th and 4th Generation Intel® Core™ i7/i5/i3/Xeon®/Pentium®/Celeron® Processors (Socket 1150) - 4 Power Phase design
    ASROCK H81M-DGS 990.000
  • ASROCK H61M-VS4 (R2.0)

    ASROCK H61M-VS4 (R2.0)

    875.000
    Solid Capacitor for CPU power Supports Dual Channel DDR3 1600 1 x PCIe 3.0 x16, 1 x PCIe 2.0 x1 Supports Intel® HD Graphics with Built-in Visuals 5.1 CH HD Audio (Realtek ALC662 Audio Codec) Supports ASRock XFast 555, Fast Boot, Restart to UEFI, Dehumidifier, OMG, Internet Flash Supports Intel® Smart Connect Technology, Intel® Rapid Start Technology Free Bundle : CyberLink MediaEspresso 6.5 Trial, Google Chrome Browser and Toolbar
    CPU - Supports 3rd and 2nd Generation Intel® Core™ i7 / i5 / i3 / Xeon® / Pentium® / Celeron® in LGA1155 Package - Supports Inte
    ASROCK H61M-VS4 (R2.0) 875.000
  •  TECHZONE G41 DDR3

    TECHZONE G41 DDR3

    1.050.000
    Bảo hành 06 tháng
    TECHZONE G41 DDR3 1.050.000
  •  TECHZONE G31 DDR2

    TECHZONE G31 DDR2

    750.000
    TECHZONE G31 DDR2 750.000
  • GIGABYTE G41 DDR3

    GIGABYTE G41 DDR3

    1.100.000
    Next Gen. Quality Components and 4 Phase CPU Power design Japanese Solid Capacitor for CPU VRM Supports 45nm Intel Core 2 multi-core processors with FSB 1333 MHz Unique On/Off Charge delivers the best recharging capability to iPad, iPhone and iPod Touch 3X USB power delivery for greater compatibility and extra power for USB devices Hi-def 108dB Signal-to-noise ratio Blu-ray™ DVD audio playback Revolution energy saving design with Easy Energy Saver technology Integrated Intel Graphics Media Accelerator X4500 (DirectX 10) Features high speed Gigabit Ethernet. DualBIOS™ protection with 3TB+ HDD boot up capability Compatible with Window 7 to deliver the best operation experience Meet European Union ErP(Energy-related Products) requirement
    CPU Support for an Intel® Core™ 2 Extreme processor/Intel® Core™ 2 Quad processor/Intel® Core™ 2 Duo processor/Intel® P
    GIGABYTE G41 DDR3 1.100.000
  • GIGABYTE G31 DDR2

    GIGABYTE G31 DDR2

    850
    CPU Support for an Intel® Core™ 2 Extreme processor/ Intel® Core™ 2 Quad processor/Intel® Core™ 2 Duo processor/ Intel®Penti
    GIGABYTE G31 DDR2 850
  • Xeon E3 1230V5

    Xeon E3 1230V5

    6.150.000
    Series: Intel - Xeon Codename (Tên mã): Intel - Skylake Socket type: Intel - Socket LGA 1151 Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 14 nm CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.40GHz Bus Speed / HyperTransport: 8 GT/s Graphics Frequency (MHz): 0 Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 80
    Series Intel - Xeon Socket type Intel - Socket LGA 1151 Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ) 14 nm Codename (Tê
    Xeon E3 1230V5 6.150.000
  • Xeon E3 1220V5

    Xeon E3 1220V5

    4.790.000
    CPU INTEL XEON E3- 1220V5 3.0Ghz 8MB Socket 1151 - 8MB Cache - 4 Cores - 4 Threads - No GPU (Dùng Main Server chipset C232, C236.
    Số hiệu Bộ xử lý E3-1220V5 Bộ nhớ đệm 8 MB SmartCache - Hiệu suấ
    Xeon E3 1220V5 4.790.000
  • Core i7 6700K Skylake ( k fan)

    Core i7 6700K Skylake ( k fan)

    8.300.000
    Series: Intel - Core i7 Codename (Tên mã): Intel - Skylake Socket type: Intel - Socket LGA 1151 Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 14 nm CPU Speed (Tốc độ CPU): 4.0GHz Bus Speed / HyperTransport: 8 GT/s Graphics Frequency (MHz): 350 Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 95
    Series Intel - Core i7 Socket type Intel - Socket LGA 1151 Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ) 14 nm Codename (T&eci
    Core i7 6700K Skylake ( k fan) 8.300.000
  • Core i7 6700 Skylake

    Core i7 6700 Skylake

    7.420.000
    Series: Intel - Core i7 Codename (Tên mã): Intel - Skylake Socket type: Intel - Socket LGA 1151 Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 14 nm CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.40GHz Bus Speed / HyperTransport: 8 GT/s Graphics Frequency (MHz): 350 Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65
    Series Intel - Core i7 Socket type Intel - Socket LGA 1151 Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ) 14 nm Codename (T&eci
    Core i7 6700 Skylake 7.420.000
  • Core i5 6600K Skylake

    Core i5 6600K Skylake

    5.780.000
    Series: Intel - Core i5 Codename (Tên mã): Intel - Skylake Socket type: Intel - Socket LGA 1151 Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 14 nm CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.50GHz Bus Speed / HyperTransport: 8 GT/s Graphics Frequency (MHz): 350 Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 95
    Series Intel - Core i5 Socket type Intel - Socket LGA 1151 Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ) 14 nm Codename (T&eci
    Core i5 6600K Skylake 5.780.000
  • Core i5 6600 Skylake

    Core i5 6600 Skylake

    5.300.000
    Series: Intel - Core i5 Codename (Tên mã): Intel - Skylake Socket type: Intel - Socket LGA 1151 Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 14 nm CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.20GHz Bus Speed / HyperTransport: 8 GT/s Graphics Frequency (MHz): 350 Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65
    Series Intel - Core i5 Socket type Intel - Socket LGA 1151 Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ) 14 nm Codename (T&eci
    Core i5 6600 Skylake 5.300.000
  • Core i5 6500 Skylake

    Core i5 6500 Skylake

    4.795.000
    Series: Intel - Core i5 Codename (Tên mã): Intel - Skylake Socket type: Intel - Socket LGA 1151 Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 14 nm CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.20GHz Bus Speed / HyperTransport: 8 GT/s Graphics Frequency (MHz): 350 Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65
    Series Intel - Core i5 Socket type Intel - Socket LGA 1151 Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ) 14 nm Codename (T&eci
    Core i5 6500 Skylake 4.795.000
  • Core i5 6400 Skylake

    Core i5 6400 Skylake

    4.180.000
    Series: Intel - Core i5 Codename (Tên mã): Intel - Skylake Socket type: Intel - Socket LGA 1151 Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 14 nm CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.70GHz Bus Speed / HyperTransport: 8 GT/s Graphics Frequency (MHz): 350 Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65
    Series Intel - Core i5 Socket type Intel - Socket LGA 1151 Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ) 14 nm Codename (T&eci
    Core i5 6400 Skylake 4.180.000
  • Core I3 6320 Skylake

    Core I3 6320 Skylake

    3.680.000
    Series: Intel - Core i3 Codename (Tên mã): Intel - Skylake Socket type: Intel - Socket LGA 1151 Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 14 nm CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.9GHz Bus Speed / HyperTransport: 8 GT/s Graphics Frequency (MHz): 350 Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 51
    Series Intel - Core i3 Socket type Intel - Socket LGA 1151 Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ) 14 nm Codename (T&eci
    Core I3 6320 Skylake 3.680.000
  • Core I3 6300 Skylake

    Core I3 6300 Skylake

    3.430.000
    Series: Intel - Core i3 Codename (Tên mã): Intel - Skylake Socket type: Intel - Socket LGA 1151 Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 14 nm CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.80GHz Bus Speed / HyperTransport: 8 GT/s Graphics Frequency (MHz): 350 Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 51
    Series Intel - Core i3 Socket type Intel - Socket LGA 1151 Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ) 14 nm Codename (T&eci
    Core I3 6300 Skylake 3.430.000
  • Core I3 6100 Skylake

    Core I3 6100 Skylake

    2.610.000
    Series: Intel - Core i3 Codename (Tên mã): Intel - Skylake Socket type: Intel - Socket LGA 1151 Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 14 nm CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.80GHz Bus Speed / HyperTransport: 8 GT/s Graphics Frequency (MHz): 350 Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 51
    Series Intel - Core i3 Socket type Intel - Socket LGA 1151 Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ) 14 nm Codename (T&eci
    Core I3 6100 Skylake 2.610.000
  • Core I3 6098P Skylake

    Core I3 6098P Skylake

    2.535.000
    - Socket: LGA1151 - Tốc độ/ Cache: 3.6Ghz/ 3Mb - Số nhân/ Số luồng: 2 Core/ 4 Threads - VXL đồ họa: Intel® HD Graphics 510
    Sản phẩm Bộ vi xử lý (CPU) Hãng sản xuất Intel Mã CPU 6098P Dòng CPU Core i3 Socket
    Core I3 6098P Skylake 2.535.000
  • Pentium G4520 Skylake

    Pentium G4520 Skylake

    2.225.000
    Hãng sản xuất INTEL Chủng loại Intel Pentium G4520 Socket Intel LGA 1151 Tốc độ 3.6 Ghz IGP Intel® HD Graphics 530 Bus Ram hỗ trợ DDR4-1866/2133, DDR3L-1333/1600 @ 1.35V
    Hãng sản xuất INTEL Chủng loại Intel Pentium G4520 Socket Intel LGA 1151
    Pentium G4520 Skylake 2.225.000
  • Pentium G4500 Skylake

    Pentium G4500 Skylake

    1.940.000
    Series: Intel - Pentium Socket type: Intel - Socket LGA 1151 Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 14 nm CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.50GHz Graphics Frequency (MHz): 350
    Series Intel - Pentium Socket type Intel - Socket LGA 1151 Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ) 14 nm Số lượng C
    Pentium G4500 Skylake 1.940.000
  • Pentium G4400 Skylake

    Pentium G4400 Skylake

    1.360.000
    Series: Intel - Pentium Codename (Tên mã): Intel - Skylake Socket type: Intel - Socket LGA 1151 Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 14 nm CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.30GHz Bus Speed / HyperTransport: 8 GT/s Graphics Frequency (MHz): 350 Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 54
    Series Intel - Pentium Socket type Intel - Socket LGA 1151 Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ) 14 nm Codename (T&eci
    Pentium G4400 Skylake 1.360.000
  • Celeron G3920 Skylake

    Celeron G3920 Skylake

    1.265.000
    Các Đặc Điểm Kỹ Thuật - Thiết yếu Số hiệu Bộ xử lý G3920 Tình trạng  
    Celeron G3920 Skylake 1.265.000
  • Celeron G3900 Skylake

    Celeron G3900 Skylake

    1.035.000
    Series: Intel - Celeron Codename (Tên mã): Intel - Skylake Socket type: Intel - Socket LGA 1151 Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 14 nm CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.80GHz Bus Speed / HyperTransport: 8 GT/s Graphics Frequency (MHz): 0 Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 47
    Series Intel - Celeron Socket type Intel - Socket LGA 1151 Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ) 14 nm Codename (T&eci
    Celeron G3900 Skylake 1.035.000
  • Quạt giải nhiệt bộ vi xử lý vi tính Intel Heat Sink BXTS15A (socket 1511)

    Quạt giải nhiệt bộ vi xử lý vi tính Intel Heat Sink BXTS15A (socket 1511)

    795.000
    Quạt giải nhiệt bộ vi xử lý vi tính Intel Heat Sink BXTS15A (socket 1511) Bảo hành 36 tháng
    Quạt giải nhiệt bộ vi xử lý vi tính Intel Heat Sink BXTS15A (socket 1511) Bảo hành 36 tháng
    Quạt giải nhiệt bộ vi xử lý vi tính Intel Heat Sink BXTS15A (socket 1511) 795.000
  • Fan 2011 cho Xeon Sink BXSTS200C

    Fan 2011 cho Xeon Sink BXSTS200C

    950.000
    Fan 2011 cho Xeon Sink Bảo hành 36 tháng
    Fan 2011 cho Xeon Sink Bảo hành 36 tháng
    Fan 2011 cho Xeon Sink BXSTS200C 950.000
  • Fan 2011 ( Quạt giải nhiệt bộ vi xử lý vi tính Intel TS13A  (BXTS13A))

    Fan 2011 ( Quạt giải nhiệt bộ vi xử lý vi tính Intel TS13A  (BXTS13A))

    550.000
    Quạt tản nhiệt cho CPU Intel Bảo hành 36 tháng
    Quạt tản nhiệt cho CPU Intel Bảo hành 36 tháng
    Fan 2011 ( Quạt giải nhiệt bộ vi xử lý vi tính Intel TS13A  (BXTS13A)) 550.000